Người tuổi Thìn thuộc 5 mệnh ngũ hành tùy thuộc vào năm sinh: Canh Thìn (1940, 2000) mang mệnh Kim – Bạch Lạp Kim; Mậu Thìn (1988) mệnh Mộc – Đại Lâm Mộc; Nhâm Thìn (1952, 2012) mệnh Thủy – Trường Lưu Thủy; Giáp Thìn (1964, 2024) mệnh Hỏa – Phúc Đăng Hỏa; Bính Thìn (1976) mệnh Thổ – Sa Trung Thổ.
Nhiều người bối rối không biết bản thân hoặc con cái tuổi Thìn sinh năm bao nhiêu, thuộc mệnh gì trong ngũ hành, cũng như nạp âm cụ thể mang ý nghĩa như thế nào. Nhầm lẫn giữa các can chi dễ dẫn đến việc chọn sai màu sắc, bố trí cây phong thủy chưa phù hợp hoặc kết hợp sai đối tác làm ăn, vô tình tạo ra năng lượng tương khắc ảnh hưởng đến tâm lý và vận khí. Bài viết này giúp bạn đối chiếu chính xác mệnh ngũ hành theo từng mốc năm sinh, giải thích đặc tính 5 nạp âm tuổi Thìn và các quy tắc mượn hành trung gian để hóa giải xung khắc trong đời sống.
Theo quy luật can chi, tuổi Thìn chia thành 5 mệnh ngũ hành tùy thuộc vào thiên can của năm sinh. Cụ thể, người sinh năm 1940 và 2000 (Canh Thìn) thuộc mệnh Kim, năm 1988 (Mậu Thìn) mang mệnh Mộc, năm 1952 và 2012 (Nhâm Thìn) thuộc mệnh Thủy, năm 1964 và 2024 (Giáp Thìn) là mệnh Hỏa, còn năm 1976 (Bính Thìn) mang mệnh Thổ. Việc tra cứu đúng thiên can ghép với địa chi Thìn là nền tảng để ứng dụng các quy tắc tương sinh tương khắc trong tử vi tuổi Thìn trọn đời.

Đặc điểm ngũ hành và bảng tra cứu tuổi Thìn mệnh gì
Để tra cứu nhanh mệnh ngũ hành và ý nghĩa nạp âm theo năm sinh mà không cần phân tích phức tạp, bạn có thể tham khảo bảng dữ liệu dưới đây.
| Năm sinh dương lịch | Can chi | Mệnh ngũ hành | Nạp âm (Ý nghĩa) |
|---|---|---|---|
| 1940, 2000 | Canh Thìn | Mệnh Kim | Bạch Lạp Kim (Vàng trong sáp) |
| 1928, 1988 | Mậu Thìn | Mệnh Mộc | Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già) |
| 1952, 2012 | Nhâm Thìn | Mệnh Thủy | Trường Lưu Thủy (Nước chảy dài) |
| 1964, 2024 | Giáp Thìn | Mệnh Hỏa | Phúc Đăng Hỏa (Lửa ngọn đèn) |
| 1976, 2036 | Bính Thìn | Mệnh Thổ | Sa Trung Thổ (Đất pha cát) |
Ngũ hành của mỗi người không đồng nhất chỉ vì cùng tuổi Thìn. Trong hệ thống lịch pháp Đông phương, thời gian tuân theo chu kỳ Lục thập hoa giáp (60 năm). Mười thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) tuần tự kết hợp với mười hai địa chi tạo ra chuỗi 60 tổ hợp khác biệt. Khi địa chi Thìn ghép nối với 5 thiên can tương ứng, chúng hình thành 5 bản mệnh mang đặc tính khí chất riêng biệt.
Ví dụ, tuổi Mậu Thìn 1988 sở hữu đặc tính phát triển của mệnh Mộc, còn Canh Thìn 2000 lại mang tính chất sắc bén, cứng cỏi của mệnh Kim. Sự dịch chuyển tuần hoàn này giúp duy trì tính cân bằng năng lượng ngũ hành.
Trong thực hành phong thủy, một sai lầm phổ biến là mặc định mọi người tuổi Thìn đều mang đặc tính "Thổ" của địa chi Thìn gốc. Đánh đồng điều này dễ dẫn đến sai sót khi chọn màu sơn nhà hoặc vật phẩm hộ mệnh, làm giảm hiệu quả bổ trợ tài lộc.

Chi tiết bản mệnh và số tuổi cho thế hệ 2024, 2025, 2026
Thế hệ tuổi Thìn gần nhất sinh năm 2024, mang thiên can Giáp và địa chi Thìn. Trẻ sinh năm 2024 thuộc bản mệnh Hỏa, cụ thể là nạp âm Phúc Đăng Hỏa. Ánh sáng của ngọn đèn đêm đại diện cho sự sáng suốt và ấm áp. Trẻ sinh vào mốc thời gian này thường bộc lộ sự tinh nhạy sớm, mang lại niềm vui và sinh khí cho gia đình.
Bước sang năm 2025 (Ất Tỵ) và 2026 (Bính Ngọ), việc tính tuổi cho các bé Giáp Thìn dựa trên hai hệ quy chiếu dương lịch và âm lịch. Vào năm 2025, em bé sinh năm 2024 tròn 1 tuổi dương lịch và 2 tuổi âm lịch (tính thêm một năm tuổi mụ). Đến năm 2026, bé ở mốc 2 tuổi dương lịch và 3 tuổi âm lịch.
Vận khí của chuỗi năm Tỵ (Hỏa) và năm Ngọ (Hỏa) kế cận tạo ra chu kỳ tương sinh và tương vượng thuận lợi. Yếu tố Hỏa của môi trường bên ngoài tiếp tục bổ trợ cho bản mệnh Phúc Đăng Hỏa của bé, tạo nền tảng năng lượng tốt để phát triển thể chất và tính cách trong những năm đầu đời.
Tuy nhiên, phụ huynh cần lưu ý sự cộng hưởng Hỏa khí này. Tránh trang trí phòng ngủ của bé bằng quá nhiều vật dụng màu đỏ rực rỡ, vì Hỏa vượng dễ dẫn đến dư thừa năng lượng, khiến trẻ trằn trọc và khó vào giấc ngủ.

Giải mã ý nghĩa chi tiết 5 nạp âm của người tuổi Thìn
Nạp âm là dạng thức cụ thể hóa của ngũ hành, giúp định hình chi tiết tính chất và môi trường tác động của từng bản mệnh. Bảng đối chiếu dưới đây tóm tắt nét tính cách tuổi Thìn đặc trưng của 5 nhóm nạp âm.
| Nạp âm | Can chi | Đặc trưng tính cách nổi bật |
|---|---|---|
| Đại Lâm Mộc | Mậu Thìn | Vững chãi, bao dung, luôn che chở và làm chỗ dựa an toàn cho những người xung quanh. |
| Trường Lưu Thủy | Nhâm Thìn | Yêu thích sự tự do, linh hoạt, tính cách có phần biến động và không ngại đương đầu thử thách. |
| Phúc Đăng Hỏa | Giáp Thìn | Nhiệt huyết, sáng suốt, thường là người mang lại ý tưởng mới và soi sáng lối đi cho tập thể. |
| Bạch Lạp Kim | Canh Thìn | Bản tính tinh khiết nhưng cần trải qua nhiều rèn luyện, tôi luyện gian khổ mới phát huy tối đa tài năng. |
| Sa Trung Thổ | Bính Thìn | Bề ngoài điềm tĩnh, cứng cỏi nhưng nội tâm sâu sắc, chứa đựng nhiều tình cảm và giá trị bền vững. |
Đại Lâm Mộc (Mậu Thìn) và Trường Lưu Thủy (Nhâm Thìn)
Người sinh năm Mậu Thìn mang nạp âm Đại Lâm Mộc, tức cây trong rừng lớn. Đặc tính tự nhiên của cây rừng già là sự kiên cố, vươn cao đón ánh sáng, có tán lá rộng che chắn cho môi trường xung quanh. Do đó, người mang nạp âm này sở hữu tư duy chiến lược vững vàng, bản tính bao dung và sẵn sàng nhận trách nhiệm bảo vệ tập thể. Họ duy trì lối sống chân thành, thông minh và phán đoán sự việc rất tốt.
Ở góc độ khác, Trường Lưu Thủy của tuổi Nhâm Thìn lại đại diện cho dòng nước chảy dài liên tục. Dòng chảy luân chuyển tượng trưng cho sự linh hoạt, khả năng giao tiếp khéo léo và sức bền bỉ. Tuy nhiên, tốc độ luân chuyển của dòng nước đôi khi khiến người mệnh này đưa ra quyết định vội vàng. Họ có phần bộp chộp và dễ vuột mất cơ hội do thiếu tính cẩn thận trong các tiểu tiết.

Phúc Đăng Hỏa (Giáp Thìn) và Sa Trung Thổ (Bính Thìn)
Giáp Thìn sở hữu nạp âm Phúc Đăng Hỏa, tức ngọn lửa thắp sáng của chiếc đèn ban đêm. Khác với sức nóng của Thái Dương Hỏa (lửa mặt trời), ánh sáng ngọn đèn dịu nhẹ nhưng đủ sức soi sáng và diệt trừ tà khí. Người mang nạp âm này thường có khả năng quan sát tinh tế, thấu hiểu tâm lý người khác và đưa ra các giải pháp gỡ rối phù hợp.
Bính Thìn với nạp âm Sa Trung Thổ là hình ảnh lớp đất pha cát tàng chứa kim loại quý ẩn sâu bên trong. Bề ngoài người tuổi Bính Thìn toát lên vẻ điềm tĩnh, có phần nguyên tắc. Nhưng nội tâm họ lại phong phú, kiên định và trọng chữ tín. Cảm xúc của nhóm người này ít khi bộc lộ bốc đồng, đòi hỏi người hợp tác phải đủ kiên nhẫn mới nhận thấy những giá trị cốt lõi mà họ cất giữ.
Bạch Lạp Kim (Canh Thìn)
Bạch Lạp Kim của tuổi Canh Thìn mang ý nghĩa là vàng trong sáp, hay khối kim loại quý đang trong quá trình nóng chảy ở nhiệt độ cao để loại bỏ tạp chất. Không giống như Kiếm Phong Kim (vàng mũi kiếm) đã được mài giũa sắc bén, Bạch Lạp Kim tượng trưng cho dạng năng lượng tinh khiết nhưng chưa định hình hoàn thiện.
Quá trình chuyển hóa này phản ánh trực tiếp lên cuộc đời Canh Thìn. Họ bẩm sinh có khả năng tiếp thu nhạy bén, nhưng cần trải qua rèn giũa và va vấp thực tế mới phát huy tối đa bản lĩnh. Nếu thiếu người hướng dẫn phù hợp ở giai đoạn đầu, Bạch Lạp Kim dễ nản lòng trước khi khối kim loại kịp đông đặc và phát huy giá trị.

Quy tắc chọn màu sắc và cây phong thủy theo can mệnh
Việc phối hợp màu sắc nội thất, trang phục hoặc vật phẩm sinh hoạt nên tuân thủ bảng tra cứu tương sinh tương khắc sau đây.
| Can mệnh | Màu tương sinh | Màu đại kỵ | Loại cây phong thủy |
|---|---|---|---|
| Canh Thìn (Kim) | Vàng, trắng, xám | Đỏ, hồng, cam, tím | Cây Lan Ý, Bạch Mã Hoàng Tử |
| Mậu Thìn (Mộc) | Đen, xanh dương, xanh lá | Trắng, xám, ghi | Cây Kim Ngân, Trầu Bà Xanh |
| Nhâm Thìn (Thủy) | Trắng, xám, ghi, đen | Vàng, nâu đất | Cây Phát Tài Núi, Thủy Tùng |
| Giáp Thìn (Hỏa) | Xanh lá, đỏ, hồng, tím | Đen, xanh dương | Cây Hồng Môn, Trạng Nguyên |
| Bính Thìn (Thổ) | Đỏ, cam, vàng, nâu | Xanh lá cây | Cây Lưỡi Hổ viền vàng, Lan Hồ Điệp |
Bảng màu tương sinh và gợi ý mua xe màu gì
Mỗi can mệnh đều có tập hợp màu tương sinh giúp kích hoạt năng lượng may mắn, đồng thời có nhóm màu đại kỵ cần tránh. Người tuổi Nhâm Thìn mệnh Thủy hợp với màu đen, xanh dương, trắng, xám, ghi và nên tránh các màu xanh lục, đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Đối với người sinh năm 1988 Mậu Thìn mang mệnh Mộc, các màu xanh lục, đen và xanh nước biển là lựa chọn tối ưu. Nhóm mệnh này nên hạn chế tiếp xúc với các màu đại diện cho hành Kim như trắng, xám, ghi hoặc màu ánh kim để tránh sự hao tổn sinh khí.
Tuổi Bính Thìn mang mệnh Sa Trung Thổ hợp màu vàng, nâu đất, đỏ, cam, hồng, tím và nên tiết chế sử dụng màu xanh lá cây. Trong khi đó, người tuổi Giáp Thìn mang mệnh Phúc Đăng Hỏa lại rất hợp màu đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá cây và khắc màu xanh dương, đen.
Khi chọn mua tài sản lớn như xe ô tô, gia chủ nên ưu tiên màu vỏ xe thuộc hành tương sinh. Chiếc xe mang màu tương sinh hỗ trợ chủ nhân giữ tâm lý ổn định khi cầm lái và vận hành thuận lợi. Chẳng hạn, chủ xe Canh Thìn (Kim) chọn xe màu trắng, ghi xám (màu bản mệnh) hoặc màu vàng đất (Thổ sinh Kim) sẽ tạo vòng an toàn phong thủy tốt, hạn chế rủi ro hỏng hóc vặt trên đường.

Danh mục cây phong thủy thu hút tài lộc riêng cho 5 nạp âm
Đặt chậu cây xanh trên bàn làm việc không chỉ giúp lọc không khí mà còn tăng cường sinh khí nếu chọn đúng loài. Trong thực hành phong thủy, tiêu chí đánh giá mức độ tương hợp của cây trồng dựa trên hình dáng lá và môi trường sinh trưởng của chúng để thu hút tài lộc tuổi Thìn.
Người mệnh Kim (Canh Thìn) nên chọn cây có phiến lá thon nhọn, trên bề mặt lá xuất hiện đốm trắng tự nhiên như Lan Ý hoặc Bạch Mã Hoàng Tử. Nhóm mệnh Thủy (Nhâm Thìn) phát huy vượng khí tốt nhất khi trồng các chậu cây thủy sinh có bộ rễ ngập trong nước như Phát Tài Núi hay Thủy Tùng.
Mệnh Mộc (Mậu Thìn) tương thích tốt với các loại thực vật, trong đó cây Kim Ngân hoặc Trầu Bà Xanh trồng trên nền đất tơi xốp giúp tăng tính bền vững. Người mệnh Hỏa (Giáp Thìn) nên ưu tiên loài có sắc đỏ, hồng phớt ở viền lá hoặc hoa như Hồng Môn, Trạng Nguyên để bổ sung năng lượng cho bản mệnh. Người mệnh Thổ (Bính Thìn) khi trồng cây Lưỡi Hổ viền vàng nên dùng chậu gốm sứ hình vuông hoặc chữ nhật, phủ men nâu đất để cố định nền tảng năng lượng.

Phương pháp hóa giải xung khắc khi phạm tuổi kỵ hoặc màu khắc
Tình huống: Ví dụ: Chồng mệnh Mộc (Mậu Thìn), vợ mệnh Thổ (Bính Thìn). Theo ngũ hành, Mộc khắc Thổ, dễ dẫn đến năng lượng đối chọi, bất hòa trong không gian sống chung.
Các bước thực hiện:
- Xác định hành trung gian theo vòng tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ. Vậy yếu tố Hỏa chính là cầu nối để trung hòa.
- Áp dụng yếu tố Hỏa vào không gian chung: Chọn rèm cửa, ga trải giường có tông màu ấm như hồng đào, cam nhạt (tránh đỏ gắt).
- Sử dụng vật dụng trang trí: Đặt một chiếc đèn ngủ tỏa ánh sáng vàng ấm (đại diện cho Hỏa) ở góc phòng.
Kết quả: Tạo ra một vòng lặp tương sinh liên tục (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ), giúp làm mềm hóa luồng khí khắc khẩu và mang lại sự êm ấm.
Lưu ý: Nguyên tắc sinh tiết này ưu tiên sử dụng sắc độ nhẹ của màu trung gian hoặc chỉ làm điểm nhấn, không lạm dụng quá đà gây mất cân bằng năng lượng.
Sử dụng ngũ hành trung gian làm cầu nối
Trong cuộc sống, nhiều trường hợp phải hợp tác dự án hoặc kết hôn với người có mệnh xung khắc (như Thủy khắc Hỏa), hoặc sử dụng không gian có màu sắc nội thất đại kỵ chưa thể thay đổi ngay. Nguyên tắc xử lý an toàn là mượn hành thứ ba — gọi là hành trung gian — dựa vào vòng tương sinh để thiết lập cầu nối luân chuyển khí trơn tru.
Chẳng hạn, khi người mệnh Thủy (Nhâm Thìn) làm việc chung với người mệnh Hỏa (Giáp Thìn), yếu tố Mộc đóng vai trò cầu nối trung hòa vì Thủy sinh Mộc, Mộc tiếp tục sinh Hỏa. Để giảm sự xung khắc, hãy đặt chậu cây xanh tán rộng (hành Mộc) ở vị trí trung tâm không gian làm việc chung, hoặc thay mặt bàn kính (Thủy) bằng mặt bàn gỗ tự nhiên (Mộc).
Quy tắc luân chuyển này hoạt động theo cơ chế sinh tiết: tiêu hao bớt năng lượng của Thủy để nuôi dưỡng yếu tố Mộc, từ đó Mộc trở thành nguồn nhiên liệu bổ trợ cho Hỏa. Cục diện xung khắc Thủy – Hỏa nhờ đó chuyển thành luồng sinh khí tương trợ lẫn nhau.

Sử dụng vật phẩm phong thủy trấn trạch
Bên cạnh cân chỉnh màu sắc trung gian, các vật phẩm phong thủy đặt tại các vị trí quan trọng trong nhà cũng là phương pháp hỗ trợ hóa giải xung khắc. Để điều hòa năng lượng cá nhân, người tuổi Thìn có thể dùng trang sức đá quý tự nhiên. Người mệnh Kim hợp dùng Thạch anh trắng hoặc Thạch anh vàng; người mệnh Hỏa hợp với đá Ruby hoặc Ngọc bích.
Đối với trấn trạch nhà ở, nếu hướng cửa chính phạm hướng kỵ tuổi hoặc cửa sổ đối diện ngã ba đường (xuyên tâm sát), gia chủ có thể bố trí linh vật hộ mệnh. Tượng Tỳ Hưu hoặc Thiềm Thừ bằng đồng thau đặt tại góc chéo phòng khách, đầu hướng ra cửa chính giúp cản phá xung khí xâm nhập. Cần duy trì khu vực đặt linh vật thông thoáng và sạch sẽ để vật phẩm phát huy tác dụng tốt nhất.

Tuổi Thìn hợp làm ăn, kết hôn và chọn hướng nhà
Nguyên lý Tam hợp và Lục hợp trong quan hệ
Trong kinh doanh và giao dịch thương mại, người tuổi Thìn thường đạt hiệu quả cao khi hợp tác cùng các tuổi Tý, Thân và Dậu. Cơ chế này tuân thủ theo hai quỹ đạo: Tam hợp (Thân – Tý – Thìn) và Lục hợp (Thìn – Dậu).
Nhóm Tam hợp tạo sự cân bằng về năng lượng, giúp các cá nhân dễ tìm thấy tiếng nói chung trong tư duy chiến lược và hỗ trợ bù trừ tính cách cho nhau. Khối liên kết này hạn chế tranh cãi nội bộ, giúp sự nghiệp tuổi Thìn duy trì sự ổn định dài hạn.
Mối quan hệ Lục hợp giữa Thìn và Dậu tượng trưng cho sự gắn kết chặt chẽ, phù hợp để xây dựng nền tảng hôn nhân. Hôn nhân giữa hai tuổi này thường giữ được sự êm ấm, ít sóng gió, tạo đòn bẩy vững chắc để cả hai phát triển tài chính và sự nghiệp.
Nhận diện tuổi đại kỵ và hướng nhà tương phối
Trái ngược với nhóm Tam hợp, người tuổi Thìn nằm trong nhóm Tứ hành xung Thìn – Tuất – Sửu – Mùi, trong đó lực xung khắc trực tiếp nhất nhắm vào tuổi Tuất. Bản chất cả Thìn và Tuất đều thuộc hành Thổ, khi kết hợp dễ nảy sinh bất đồng do sự cứng nhắc và cái tôi của mỗi bên. Mối quan hệ này dễ dẫn đến tranh cãi dai dẳng. Nếu phải chung sống hoặc làm ăn, việc áp dụng nguyên lý hành trung gian và chủ động nhường nhịn là điều cần thiết.
Khi chọn hướng mua nhà, gia chủ không nên dựa đơn thuần vào việc cầm tinh con Rồng. Mỗi năm sinh (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) được quy đổi thành một Cung phi bát trạch riêng (như cung Chấn, cung Càn). Dựa trên Cung phi đó, gia chủ mới tính toán chính xác bản thân thuộc Đông Tứ Trạch (hợp hướng Đông, Đông Nam, Nam, Bắc) hay Tây Tứ Trạch (hợp hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc) để chọn hướng cửa phù hợp.
- Ưu tiên chọn người đồng hành thuộc nhóm Tam hợp (Thân, Tý) hoặc Lục hợp (Dậu) để công việc hanh thông, ít bất đồng quan điểm.
- Cẩn trọng khi giao dịch lớn hoặc chung sống với người thuộc nhóm Tứ hành xung (Tuất, Sửu, Mùi); nếu bắt buộc, hãy chuẩn bị trước các biện pháp hóa giải bằng vật phẩm phong thủy.
- Xác định rõ bản mệnh chi tiết (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) của cá nhân trước khi quyết định chọn hướng nhà theo Đông Tứ Trạch hay Tây Tứ Trạch, không chỉ dựa vào việc cầm tinh con Rồng.

Hãy kiểm tra ngay năm sinh dương lịch của bạn hoặc đối tác để đối chiếu với bảng nạp âm phía trên, từ đó loại bỏ các vật dụng trang trí mang màu sắc đại kỵ trên bàn làm việc nhằm giúp không gian sống và làm việc hài hòa hơn.
Câu hỏi thường gặp
Vòng tay phong thủy cho nam và nữ tuổi Thìn có khác nhau không?
Vòng tay phong thủy cho người tuổi Thìn chủ yếu phụ thuộc vào bản mệnh ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) theo năm sinh chứ không phân biệt giới tính nam hay nữ. Lựa chọn màu sắc hạt hoặc đá tương sinh với nạp âm riêng sẽ giúp kích hoạt năng lượng hộ mệnh tốt nhất.
Người tuổi Thìn sinh vào tháng nào âm lịch thì có vận số tốt nhất?
Vận số người tuổi Thìn phụ thuộc vào sự hòa hợp ngũ hành giữa tháng sinh và bản mệnh. Thông thường, sinh vào các tháng Tam hợp như tháng Tý (tháng 11 âm lịch), tháng Thân (tháng 7 âm lịch) hoặc tháng Thìn (tháng 3 âm lịch) giúp gia tăng sinh khí và gặp nhiều may mắn.
Nam nữ tuổi Thìn có nên đeo dây chuyền mặt hình rồng không?
Đeo dây chuyền mặt hình rồng giúp củng cố bản ngã và tinh thần cho người tuổi Thìn. Tuy nhiên, bạn nên ưu tiên chọn chất liệu và màu sắc của mặt trang sức tương sinh với bản mệnh ngũ hành (như đá đỏ cho mệnh Hỏa, thạch anh trắng cho mệnh Kim) để tối ưu công năng phong thủy.
Vật phẩm phong thủy nào giúp người tuổi Thìn giảm trừ hạn tam tai hiệu quả nhất?
Để giảm bớt năng lượng tiêu cực trong năm Tam Tai, người tuổi Thìn nên đeo trang sức hoặc dùng linh vật thuộc nhóm Tam hợp (Tý, Thân) và Lục hợp (Dậu). Ngoài ra, gia chủ có thể bố trí tượng Tỳ Hưu hoặc Thiềm Thừ bằng đồng tại phòng khách để trấn trạch.