Nhâm Ngọ 1942 hợp hướng nào: Tọa độ la bàn chi tiết nam nữ

Người sinh năm Nhâm Ngọ 1942 hợp với các hướng nhà sau: Nam mạng thuộc cung Tốn (Đông Tứ Mệnh) hợp nhất với hướng Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên) và Đông Nam (Phục Vị). Nữ mạng thuộc cung Khôn (Tây Tứ Mệnh) hợp với hướng Đông Bắc (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên) và Tây Nam (Phục Vị).

Nhiều gia đình hiện nay gặp khó khăn khi tìm hiểu Nhâm Ngọ 1942 hợp hướng nào và bố trí phong thủy nhà ở cho tuổi Nhâm Ngọ 1942 do thông tin trên mạng mâu thuẫn về cung mệnh nam nữ, đồng thời thiếu thông số tọa độ la bàn để tự đo đạc. Bài viết này cung cấp công thức đính chính dứt điểm cung mệnh nam, nữ 1942, bảng dải tọa độ chi tiết cho từng hướng cát, cùng các biện pháp khắc phục khi nhà phạm phương vị hung.

Để trả lời nhanh thắc mắc Nhâm Ngọ 1942 hợp hướng nào, nam sinh năm 1942 thuộc cung Tốn (Đông tứ mệnh) hợp nhất với hướng Bắc, Nam, Đông và Đông Nam. Trong khi đó, nữ mạng 1942 thuộc cung Khôn (Tây tứ mệnh) sẽ đón nhận nhiều cát khí nhất từ hướng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây và Tây Nam. Việc hiểu sai một trong hai nhóm cung mệnh này có thể dẫn đến đặt cửa chính hoặc bếp nhầm vào hướng Tuyệt Mệnh.

Tuổi Nhâm Ngọ 1942 hợp hướng nào: Trực tiếp 8 hướng cát nam nữ

Về thắc mắc Nhâm Ngọ 1942 mệnh gì, người sinh năm 1942 (và 2002) mang bản mệnh ngũ hành Dương Liễu Mộc (Gỗ cây liễu). Theo quy luật ngũ hành tương sinh tương khắc, mệnh Mộc tương sinh với hành Thủy và Hỏa, đồng thời bị khắc chế bởi hành Kim và Thổ.

Hiểu rõ bản mệnh là nền tảng, nhưng hướng nhà lại do Cung phi Bát trạch quyết định, trong đó nam và nữ có sự khác biệt hoàn toàn.

Nam tuổi Nhâm Ngọ hợp xây nhà theo các hướng Tây Bắc (Sinh Khí), Đông Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Thiên Y) và Tây (Phục Vị). Tuy nhiên, đây là nhầm lẫn phổ biến trên Internet khi nhiều bài viết sao chép sai lệch của nhau. Thực tế, theo tử vi trọn đời tuổi Nhâm Ngọ 1942 nam mạng, nam giới tuổi này mang cung Tốn ngũ hành Mộc và thuộc Đông Tứ Mệnh. Bốn hướng cát mang lại tài lộc và bình an cho nam giới tuổi này bao gồm: hướng Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên) và Đông Nam (Phục Vị).

Ngược lại, nữ mạng sinh năm 1942 thuộc cung Khôn mang hành Thổ, nằm trong nhóm Tây Tứ Mệnh. Nữ tuổi Nhâm Ngọ hợp xây nhà theo các hướng Đông Bắc (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên) và Tây Nam (Phục Vị).

Một lỗi thường gặp khi tra cứu bát trạch là bỏ qua phân định giới tính gia chủ, dẫn đến việc dùng chung một kết quả cho cả nam và nữ. Nếu áp dụng nhầm, thay vì đón hướng Thiên Y chủ về sức khỏe dồi dào, gia đình có thể vô tình mở cửa chính vào phương vị Ngũ Quỷ.

La bàn phong thủy Bát Trạch chia phương vị hướng nhà khác biệt cho gia chủ nam và nữ
Lựa chọn đúng bát trạch theo giới tính giúp gia đình tránh việc đặt nhầm hướng nhà vào phương vị xấu.

Đính chính cung mệnh: Phân định Đông Tây tứ mệnh cho nam nữ 1942

Khi tra cứu phong thủy nhà ở, điểm cần kiểm tra kỹ là cách tính toán cung mệnh từ năm sinh âm lịch. Gia chủ nam sinh năm 1942 dễ bối rối vì sự mâu thuẫn giữa các bài viết về việc thuộc Đông Tứ Mệnh hay Tây Tứ Mệnh. Sự sai lệch này bắt nguồn từ việc tính sai tổng số và không áp dụng đúng hằng số giới tính.

Để không phụ thuộc vào các bảng tra cứu có nguy cơ sao chép sai, gia đình hoàn toàn có thể tự xác định mệnh trạch bằng một phép toán đơn giản.

Công thức tính Cung Phi Đông/Tây tứ mệnh
Lấy 2 số cuối của năm sinh cộng lại. Nam = 10 – tổng; Nữ = 5 + tổng (tính rút gọn đến 1 chữ số).

  • Tổng: Kết quả cộng 2 số cuối của năm sinh gia chủ (chỉ áp dụng cho người sinh trước năm 2000).

Ví dụ áp dụng:
Nam 1942: 10 – (4+2) = 4 (Cung Tốn, thuộc Đông Tứ Mệnh). Nữ 1942: 5 + (4+2) = 11, cộng tiếp 1+1 = 2 (Cung Khôn, thuộc Tây Tứ Mệnh).

Phép tính minh bạch này khẳng định nam giới 1942 thuộc cung Tốn, không phải cung Đoài hay Càn. Do đó, người thuộc cung Tốn (Đông Tứ Mệnh) cần chọn phương vị hướng Đông, Nam, Bắc và Đông Nam để nạp vượng khí.

Thao tác tính toán cung phi Bát Trạch để xác định Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh cho gia chủ sinh năm 1942
Nắm vững công thức cộng trừ năm sinh âm lịch giúp gia chủ tự tin xác định đúng cung mệnh mà không sợ sai sót.

Bảng tọa độ la bàn 4 hướng nhà tốt cho nam Nhâm Ngọ 1942

Biết tên hướng (Bắc, Nam, Đông) là chưa đủ để thi công thực tế. Trong la bàn phong thủy 360 độ, mỗi hướng chỉ chiếm dải phân vùng 45 độ. Mở cửa chính chệch khỏi dải tọa độ này sẽ khiến năng lượng đón vào nhà bị sai lệch, thậm chí rơi vào phương vị xấu.

Để sử dụng bảng dưới đây, gia chủ chỉ cần đứng tại tâm nhà, đặt la bàn điện thoại song song với mặt đất, mũi tên hướng thẳng ra giữa cửa chính và đọc thông số độ trên màn hình.

Hướng cát Tên sao (Bát trạch) Dải tọa độ (độ) Ý nghĩa phong thủy
Hướng Bắc Sinh Khí 337.5° đến 22.5° Thu hút tài lộc vượng phát, tốt cho con đường thăng quan tiến chức
Hướng Nam Thiên Y 157.5° đến 202.5° Cải thiện sức khỏe, trường thọ, vượt qua ốm đau bệnh tật
Hướng Đông Nam Phục Vị 112.5° đến 157.5° Mang lại sự bình yên, tâm trí ổn định, gia đình êm ấm
Hướng Đông Diên Niên 67.5° đến 112.5° Củng cố mối quan hệ gia đình, tình yêu bền chặt, ít cãi vã
Không gian cửa chính hướng Nam đón ánh sáng tự nhiên ngập tràn mang lại luồng sinh khí mạnh mẽ
Căn nhà mở cửa chính hoặc ban công vào vùng tọa độ hướng Nam sẽ đem đến sức khỏe dồi dào cho nam gia chủ.

Hướng Bắc mang lại sinh khí mạnh mẽ nhất, tuy nhiên trong phong thủy cảnh quan tại Việt Nam, xây nhà hướng Bắc thường đón gió lạnh vào mùa đông. Hướng Nam (Thiên Y) vừa hỗ trợ sức khỏe, vừa thông gió mát mẻ, đặc biệt thích hợp đặt hướng bếp hoặc hướng đầu giường ngủ.

Bảng tọa độ la bàn 4 hướng nhà sinh tài cho nữ Nhâm Ngọ 1942

Đối với người phụ nữ sinh năm 1942 đứng tên làm chủ nhà, hệ quy chiếu cung Khôn (Tây Tứ Mệnh) sẽ được kích hoạt. Không gian sống của nữ mạng cần nguồn năng lượng Thổ vượng để tương trợ, do đó các hướng thiên về phía Tây sẽ phát huy tác dụng tối đa.

Tương tự cách đo cho nam, gia chủ nữ nên dùng thiết bị đo chia độ nhỏ tới 0.5 độ để đảm bảo cửa nhà hoặc hướng ban công (đối với chung cư) nằm gọn trong vùng sinh vượng khí.

Hướng cát Tên sao (Bát trạch) Dải tọa độ (độ) Ý nghĩa phong thủy
Hướng Đông Bắc Sinh Khí 22.5° đến 67.5° Mang lại tài lộc dồi dào, vượng khí cực thịnh cho gia chủ nữ
Hướng Tây Bắc Thiên Y 292.5° đến 337.5° Tăng cường sức khỏe dẻo dai, tiêu trừ bệnh tật, có quý nhân phù trợ
Hướng Tây Diên Niên 247.5° đến 292.5° Gắn kết tình cảm gia đình, vợ chồng hòa thuận, con cái hiếu thảo
Hướng Tây Nam Phục Vị 202.5° đến 247.5° Tạo sự bình yên trong tâm hồn, tinh thần thoải mái, may mắn trong công việc
Phòng khách với cửa sổ lớn mở ra hướng Tây Nam giúp thu hút trường năng lượng Phục Vị bình yên
Khéo léo bố trí không gian đón nắng từ hướng Tây Nam giúp nữ mạng luôn duy trì được tinh thần minh mẫn.

Hướng Tây Nam (thuộc sao Cự Môn Thiên y theo một số trường phái hoặc Phục vị theo chuẩn cung Khôn) là cung tốt trong Bát trạch, đặc biệt tốt cho nữ giới và giúp gia đình tránh bệnh tật.

Bố trí không gian trọng yếu theo phong thủy tuổi Nhâm Ngọ 1942

Một ngôi nhà tốt không chỉ phụ thuộc vào hướng cửa chính. Sự phân bố các khu vực chức năng như phòng thờ, gian bếp và không gian nghỉ ngơi bên trong cũng đóng vai trò quyết định vượng khí.

Hướng đặt bàn thờ tọa cát hướng cát

Bàn thờ là nơi tụ khí tâm linh, đòi hỏi nguyên tắc khắt khe "Tọa cát hướng cát" – nghĩa là vị trí đặt bàn thờ nằm ở phương vị tốt và mặt bàn thờ cũng nhìn về phương vị tốt.

Đối với nam mạng Nhâm Ngọ, nếu đặt bàn thờ tại khu vực phía Nam của ngôi nhà (tọa Thiên Y), mặt bàn thờ nên quay về hướng Bắc (hướng Sinh Khí). Dải tọa độ mặt bàn thờ quay ra nên duy trì trong khoảng 337.5° đến 22.5°.

Đối với nữ mạng, vị trí ở góc Đông Bắc ngôi nhà rất lý tưởng. Bàn thờ tọa Đông Bắc quay mặt về hướng Tây Nam (202.5° đến 247.5°) sẽ thu trọn năng lượng Phục Vị, mang đến bình an cho gia đạo.

Bàn thờ gỗ tự nhiên đặt trang trọng trong không gian tĩnh lặng hướng về phương vị đón nhiều vượng khí
Không gian tâm linh cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tọa cát hướng cát để duy trì sự bình an trong gia đạo.

Hướng bếp và nguyên tắc tọa hung hướng cát

Khu vực bếp nấu có tính hỏa mạnh, mang nhiệm vụ thiêu đốt uế khí của ngôi nhà. Nguyên lý bắt buộc cho không gian này là "Tọa hung hướng cát" – đặt tại vị trí xấu để lấy lửa trấn áp hung tinh, nhưng mặt bếp phải nhìn về hướng tốt để đón sinh khí cho bữa ăn gia đình.

Trong thực hành phong thủy, tiêu chí xác định hướng bếp chuẩn nhất không phải là vị trí núm vặn hay bảng điều khiển, mà là hướng lưng của người đứng nấu.

Ví dụ xác định hướng bếp thực tế

  • Tình huống: Gia chủ cần xác định hướng bếp ga hoặc bếp từ theo chuẩn phong thủy bát trạch nhưng dễ bị nhầm lẫn giữa hướng mặt người nấu và hướng bếp.
  • Các bước:
    1. Xác định mặt trước của bếp (với bếp ga là hướng núm vặn, bếp từ là hướng bảng điều khiển).
    2. Người nấu đứng vào vị trí thao tác nấu ăn thông thường.
    3. Quan sát phương vị: Hướng lưng của người nấu lúc này chính là hướng bếp.
  • Kết quả: Ví dụ: Người nấu đứng quay mặt về hướng Nam, phần lưng quay về hướng Bắc thì hướng bếp chính là hướng Bắc.
  • Lưu ý: Quy tắc này rất quan trọng để đảm bảo nguyên tắc ‘tọa hung hướng cát’ (đặt bếp ở phương vị xấu nhưng mặt bếp – tức hướng lưng người nấu – nhìn về phương tốt).
Người phụ nữ đang nấu ăn trong gian bếp hiện đại giúp hình dung rõ nét cách tính hướng lưng người nấu
Phương vị bếp nấu luôn được lấy theo hướng lưng của người thao tác thay vì hướng mặt núm vặn hay bảng điều khiển.

Đối với nam 1942, nên bố trí gian bếp nằm tại góc Tây Bắc (Họa Hại) hoặc Tây Nam (Ngũ Quỷ) của ngôi nhà, nhưng khi đứng nấu, lưng người quay về hướng Nam (Thiên Y). Đối với nữ, bếp có thể đặt tại góc Đông Nam (Ngũ Quỷ) và lưng người nấu quay về hướng Tây Bắc (Thiên Y).

Hướng đặt giường và bàn làm việc cầu sức khỏe

Ở độ tuổi ngoài 80, ưu tiên hàng đầu của gia chủ Nhâm Ngọ là sự minh mẫn và sức khỏe dẻo dai. Hướng giường ngủ cần lấy phương vị Thiên Y làm chuẩn để thúc đẩy quá trình phục hồi thể chất trong khi ngủ.

Đầu giường của nam mạng nên gối về phía Nam (157.5° đến 202.5°), trong khi nữ mạng hướng đầu giường về Tây Bắc (292.5° đến 337.5°). Bàn làm việc, bàn đọc sách hoặc bàn uống trà cũng nên quay mặt về các dải tọa độ này.

Tránh đặt giường ngủ hay ghế ngồi ngay bên dưới các thanh xà ngang bê tông, đồng thời không hướng thẳng chân ra cửa phòng.

Cách hóa giải thực tế khi nhà phạm hướng hung cho tuổi 1942

Không phải ai cũng sở hữu mảnh đất có phương vị cửa chính tương hợp. Bốn hướng xấu nam 1942 (cung Tốn) nên tránh kèm dải tọa độ la bàn gồm: Đông Bắc (Tuyệt Mệnh, 22.5° đến 67.5°), Tây Nam (Ngũ Quỷ, 202.5° đến 247.5°), Tây (Lục Sát, 247.5° đến 292.5°) và Tây Bắc (Họa Hại, 292.5° đến 337.5°). Đối với nữ mạng 1942 (cung Khôn), 4 hướng đại hung tương ứng là: Bắc (Tuyệt Mệnh, 337.5° đến 22.5°), Đông Nam (Ngũ Quỷ, 112.5° đến 157.5°), Nam (Lục Sát, 157.5° đến 202.5°) và Đông (Họa Hại, 67.5° đến 112.5°).

Dải tọa độ của các hướng hung này khá khắc nghiệt, mang theo nguy cơ tổn hao sức khỏe và tài sản nếu cửa chính mở thẳng vào.

Khi nhà phạm hướng xấu, phương pháp dùng gương bát quái lồi để phản xạ luồng ác khí trực diện là giải pháp truyền thống. Gương lồi có bề mặt cong ra ngoài, giúp tán xạ các tia sát khí từ hướng Tuyệt Mệnh hoặc Ngũ Quỷ trước khi xâm nhập qua ngưỡng cửa. Gia chủ không dùng gương bát quái lõm (vốn dùng để thu hút) trong trường hợp này.

Gương bát quái lồi treo trước cửa nhà giúp phản xạ và xua tan những luồng ác khí từ hướng Tuyệt Mệnh
Khi không thể thay đổi hướng cửa chính, vật phẩm phản xạ hình cầu lồi là lựa chọn ưu tiên để bảo vệ ngôi nhà.

Sử dụng màu sắc thảm trải sàn để điều tiết ngũ hành tại khu vực cửa chính cũng là biện pháp an toàn và hiệu quả.

Cách hóa giải hướng nhà xấu bằng thảm trải sàn

  • Tình huống: Nhà của nam gia chủ Nhâm Ngọ 1942 (cung Tốn, Đông Tứ Mệnh) có cửa chính phạm hướng Nam (đây là hướng của hành Hỏa, không tốt cho gia chủ).
  • Các bước:
    1. Đo đạc vị trí cửa chính để xác định chính xác khu vực tiếp nhận năng lượng xấu từ hướng Hỏa.
    2. Chuẩn bị một tấm thảm trải sàn màu Xanh biển hoặc Đen (đây là hai màu đại diện cho hành Thủy).
    3. Đặt thảm ngay sát mép bên trong cửa chính sao cho bất cứ ai bước vào nhà đều phải đạp lên thảm.
  • Kết quả: Năng lượng Thủy của tấm thảm sẽ khắc chế và làm suy yếu sát khí Hỏa từ hướng Nam ngay tại cửa (Thủy khắc Hỏa), bảo vệ vượng khí cho căn nhà mà không cần đập bỏ cửa.
  • Lưu ý: Cần giữ thảm luôn sạch sẽ và thay mới ngay khi có dấu hiệu sờn rách để duy trì hiệu quả hóa giải phong thủy.

Nếu diện tích đất cho phép, gia chủ có thể mở thêm một cánh cửa phụ ở hướng Sinh Khí hoặc Thiên Y để làm lối ra vào hàng ngày, từ đó dần dần xoay chuyển luồng khí chủ đạo của ngôi nhà.

Lựa chọn màu sơn và vật phẩm phong thủy tương sinh bản mệnh

Màu sắc không gian sống tương tác trực tiếp với bản mệnh Dương Liễu Mộc của gia chủ sinh năm 1942. Khi xem xét tuổi Nhâm Ngọ 1942 hợp màu gì, ưu tiên cho sơn tường ngoại thất và phòng khách là các gam màu thuộc hành Thủy như xanh dương, xanh nước biển nhạt, hoặc màu đen tuyền làm điểm nhấn. Thủy sinh Mộc sẽ cung cấp nguồn năng lượng nuôi dưỡng liên tục.

Màu xanh lá cây (thuộc hành Mộc) cũng là lựa chọn phù hợp để củng cố bản mệnh. Gia chủ nên tránh các màu trắng, bạc, ghi xám kim loại (hành Kim) hoặc vàng, nâu đất (hành Thổ) vì chúng tạo ra môi trường tương khắc gây ức chế sinh khí.

Về vật phẩm phong thủy, những bức tượng chạm khắc từ gỗ tự nhiên (thuộc Mộc) hoặc bể cá cảnh nhỏ (thuộc Thủy) đặt tại các phương vị Sinh Khí sẽ giúp tăng trưởng vượng khí.

Kiểm tra ngay la bàn trên điện thoại, đứng giữa tâm nhà hướng mũi tên ra mép cửa chính để xác định chính xác số đo độ, từ đó đối chiếu trực tiếp với các dải tọa độ 45 độ trong bài nhằm xem xét cửa nhà có đang đón đúng luồng sinh khí hay không.

Câu hỏi thường gặp

Người tuổi Nhâm Ngọ 1942 hợp hướng nào?

Nam tuổi Nhâm Ngọ 1942 (cung Tốn, Đông Tứ Mệnh) hợp nhất với các hướng Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên) và Đông Nam (Phục Vị). Nữ tuổi Nhâm Ngọ 1942 (cung Khôn, Tây Tứ Mệnh) hợp nhất với các hướng Đông Bắc (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên) và Tây Nam (Phục Vị).

Bàn thờ chung cư tuổi Nhâm Ngọ 1942 tính hướng theo cửa chính hay ban công?

Hướng bàn thờ chung cư xác định theo hướng mặt bàn thờ quay ra ngoài. Hướng căn hộ tính theo cửa chính ra vào nơi nạp khí chính, do đó vị trí và hướng bàn thờ cho gia chủ Nhâm Ngọ 1942 vẫn chọn theo dải tọa độ hợp cung mệnh (Bắc, Nam, Đông, Đông Nam cho nam; Đông Bắc, Tây Bắc, Tây, Tây Nam cho nữ).

Nam sinh năm 1942 ở nhà hướng Tây thì treo chuông gió chất liệu gì?

Nam gia chủ Nhâm Ngọ 1942 thuộc cung Tốn (hành Mộc), khi ở nhà hướng Tây (phạm hướng Lục Sát thuộc hành Kim) có thể treo chuông gió bằng kim loại hoặc đồng. Chuông gió giúp tán bớt sát khí, đồng thời gia chủ nên đặt thêm thảm trải sàn màu xanh biển hoặc đen ở cửa chính để cân bằng ngũ hành.

Nữ tuổi 1942 kinh doanh nên đặt bàn thu ngân quay về hướng nào?

Nữ mạng 1942 thuộc cung Khôn (Tây Tứ Mệnh), vì vậy bàn thu ngân nên đặt quay về hướng Đông Bắc (Sinh Khí, tọa độ 22.5° đến 67.5°) để thu hút tài lộc vượng phát. Hướng Tây Bắc (Thiên Y) cũng là vị trí tốt giúp công việc thu ngân và kinh doanh gặp nhiều may mắn, quý nhân phù trợ.

Bếp điện từ không có lửa thì xác định hướng bếp tuổi 1942 ra sao?

Hướng bếp điện từ được xác định theo hướng lưng của người đứng nấu, không phụ thuộc bếp có ngọn lửa hay không. Người nấu đứng thao tác quay mặt về đâu thì lưng quay về hướng ngược lại chính là hướng bếp. Nam 1942 nên để lưng hướng về Bắc, Nam, Đông hoặc Đông Nam; nữ 1942 chọn hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam hoặc Đông Bắc.

Tuổi Nhâm Ngọ 1942 hợp trồng cây phong thủy nào trong nhà phòng khách?

Gia chủ Nhâm Ngọ 1942 mang mệnh Dương Liễu Mộc hợp trồng các loại cây cảnh thuộc hành Mộc hoặc hành Thủy. Các loại cây phù hợp đặt phòng khách gồm Kim Tiền, Kim Ngân, Trầu Bà Thanh Xuân và Cây Phát Tài. Đặt cây tại các phương vị cát như Sinh Khí giúp gia tăng vượng khí và củng cố sức khỏe.

Tuổi Nhâm Ngọ 1942 kỵ tuổi gì?

Theo tử vi và phong thủy, người sinh năm Nhâm Ngọ 1942 nằm trong bộ tứ hành xung Tý – Ngọ – Mão – Dậu và lục hại Ngọ – Sửu. Do đó, tuổi 1942 kỵ các tuổi như Giáp Tý, Bính Tý, Canh Tý, Đinh Mão, Ất Dậu và các tuổi Sửu trong làm ăn hoặc kết hợp gia đạo để hạn chế bất hòa, xung khắc.

Người tuổi Ngọ nên ở nhà hướng nào?

Người tuổi Ngọ khi chọn hướng nhà cần căn cứ theo năm sinh can chi và giới tính để xác định cung phi Bát trạch. Ví dụ: tuổi Nhâm Ngọ 1942 (nam hợp Bắc, Nam, Đông, Đông Nam; nữ hợp Đông Bắc, Tây Bắc, Tây, Tây Nam), Giáp Ngọ 1954 (nam hợp Đông Nam, Nam, Đông, Bắc; nữ hợp Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc), Bính Ngọ 1966 (nam hợp Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nam, Tây; nữ hợp Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc), Mậu Ngọ 1978 (nam hợp Bắc, Nam, Đông, Đông Nam; nữ hợp Đông Bắc, Tây Bắc, Tây, Tây Nam), Canh Ngọ 1990 (nam hợp Đông Nam, Nam, Đông, Bắc; nữ hợp Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc).