Phong thủy Bát trạch (Bát nghĩa là tám, Trạch là nhà) là trường phái phong thủy chuyên phân tích sự tương tác giữa năng lượng của con người (Mệnh quái) và 8 phương vị của ngôi nhà. Bát trạch phân loại hướng nhà thành 2 nhóm Đông tứ, Tây tứ nhằm giúp gia chủ đón cát khí và hóa giải hung khí hiệu quả.
Phong thủy Bát trạch là gì? Thuật ngữ Bát trạch gồm Bát là tám và Trạch là nhà, dùng để xác định 8 hướng phương vị của không gian sống. Nền tảng cốt lõi của trường phái này được hệ thống hóa trong bộ sách kinh điển "Bát trạch minh cảnh", chuyên phân loại yếu tố con người (Mệnh quái) và nhà ở (Trạch quái) thành hai nhóm Đông tứ, Tây tứ nhằm đánh giá mức độ cát hung. Việc nắm vững các nguyên tắc của Bát trạch giúp gia chủ tự tính được Cung phi bản mệnh qua bảng tra cứu, phân biệt rõ các hướng nhà tốt xấu. Từ đó, người đọc có thể áp dụng các biện pháp kiến trúc cơ bản như bố trí hướng bếp, phòng vệ sinh hay phòng ngủ để tối ưu hóa vượng khí và hóa giải điểm yếu của ngôi nhà.
Phong thủy Bát trạch: Khái niệm, nguồn gốc và ý nghĩa cốt lõi
Trong các bộ môn khoa học không gian Á Đông, phong thủy Bát trạch được đánh giá là một trong những hệ thống lý thuyết nền tảng, có tính ứng dụng cao nhất trong việc quy hoạch mặt bằng nhà ở. Bát trạch dựa trên lịch âm dương, Ngũ Hành và tính toán chu kỳ Tam nguyên Giáp Tý kéo dài 180 năm. Khác với những lầm tưởng phổ biến về các yếu tố tâm linh kỳ bí, trường phái này tập trung giải quyết bài toán vật lý kiến trúc: gió, ánh sáng, phương hướng và cách chúng tương tác với năng lượng sinh học của con người.
Cuốn sách kinh điển nhất làm nền tảng cho trường phái này là "Bát trạch minh cảnh" (tạm dịch: Tấm gương sáng soi tỏ tám hướng nhà). Tác phẩm này hệ thống hóa các quy luật tương tác giữa thiên nhiên và con người, giúp gia chủ định vị rõ phương hướng theo la bàn. Theo đó, không gian sống được chia thành 8 cung vị đều nhau, mỗi cung vị bao quát một góc 45 độ. Tùy thuộc vào thời điểm sinh ra, mỗi cá nhân sẽ mang một trường năng lượng riêng, và khi đặt vào không gian 8 hướng này, họ sẽ nhận được các luồng tác động khác nhau.
Ý nghĩa cốt lõi của Bát trạch không nhằm hù dọa con người bằng các khái niệm sát khí hay hung tinh. Ngược lại, nó cung cấp một bộ công cụ để chẩn đoán không gian. Khi biết được hướng nào đón luồng khí tốt, gia chủ có thể ưu tiên mở cửa chính, đón gió, đón sáng. Khi nhận diện được khu vực tụ khí xấu, kiến trúc sư sẽ bố trí các công năng phụ như nhà kho, khu vực giặt giũ hoặc hầm tự hoại để triệt tiêu năng lượng tiêu cực.

Phân định Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh và 8 du niên cát hung
Để ứng dụng Bát trạch vào thực tế, nguyên tắc đầu tiên là phải bóc tách rõ ràng hai yếu tố: con người (Mệnh) và không gian (Trạch). Hai yếu tố này khi giao hội với nhau sẽ tạo ra quỹ đạo cát hung, gọi là các du niên.
Sự kết hợp giữa Bát quái và Mệnh quái gia chủ
Bát quái chia làm 8 quẻ đại diện cho các thành viên trong gia đình: Càn (cha), Khảm (con thứ), Cấn (con út), Chấn (con cả), Tốn (con gái cả), Ly (con gái giữa), Khôn (mẹ), Đoài (con gái út). Từ 8 quẻ này, Bát trạch tiếp tục gom thành hai nhóm lớn để dễ dàng phối hợp.
Nhóm Đông Tứ mệnh gồm quẻ Tốn, Chấn, Ly, Khảm; nhóm Tây Tứ mệnh gồm Càn, Đoài, Cấn, Khôn. Mỗi người từ khi sinh ra sẽ mang một quẻ mệnh duy nhất, gọi là Mệnh quái. Trong khi đó, ngôi nhà nằm trên mặt đất cũng mang một năng lượng riêng gọi là Trạch quái. Trạch quái dựa trên phương Tọa của căn nhà, trong khi Mệnh quái ứng theo tuổi của người ở trong nhà.
- Xác định Mệnh quái (Đông/Tây tứ mệnh) hoàn toàn dựa vào năm sinh âm lịch và giới tính của người gia chủ.
- Xác định Trạch quái (Đông/Tây tứ trạch) dựa vào hướng tọa (phía sau) và hướng hướng (mặt tiền) của ngôi nhà.
- Tuân thủ nguyên tắc phối hợp: Người Đông tứ mệnh phải ở nhà Đông tứ trạch, người Tây tứ mệnh phải ở nhà Tây tứ trạch để đón cát khí.
- Tuyệt đối không dùng hướng nhà để gán làm mệnh quái cho con người, tránh nhầm lẫn làm sai lệch toàn bộ bố cục phong thủy.
Sự rạch ròi giữa Mệnh và Trạch rất quan trọng. Một người thuộc nhóm Tây tứ mệnh nhưng mua phải ngôi nhà thuộc Đông tứ trạch thì không có nghĩa là người đó đột nhiên biến thành Đông tứ mệnh. Bản chất năng lượng của người đó vẫn giữ nguyên, chỉ là họ đang đứng trong một môi trường không cộng hưởng tốt với mình, từ đó cần thiết kế lại công năng nội thất để điều chỉnh.

Bản chất 4 cung cát và 4 cung hung trong Bát trạch
Khi Mệnh quái của gia chủ kết hợp với 8 hướng của ngôi nhà, sẽ sinh ra 8 luồng khí, gọi là 8 du niên. Bát Trạch xác định các phương vị tốt gồm Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên và Phục Vị. Ở chiều ngược lại, 4 phương vị mang năng lượng xấu bao gồm Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát và Họa Hại.
Bốn sao cát tinh bao gồm Sinh khí (thuộc Mộc – tốt nhất), Phúc đức (thuộc Kim – tốt nhì), Thiên y (thuộc Thổ – tốt thứ 3) và Phục vị (thuộc Mộc – tốt thứ 4).
Sinh Khí đại diện cho sức sống sinh sôi nảy nở. Đây là luồng khí mang lại tài lộc, sự thăng tiến và dồi dào sinh lực. Phúc đức (hay còn gọi là Diên Niên) chủ về các mối quan hệ xã hội và gia đình, mang tính chất củng cố, gắn kết bền chặt. Thiên Y thiên về sức khỏe, sự bình an, thường được bảo trợ bởi quý nhân. Cuối cùng, Phục Vị là trạng thái năng lượng tĩnh lặng, lưu giữ sự bình yên và phù hợp cho việc học hành, thiền định.
Các hung tinh và sao ít xấu bao gồm Họa hại (Thổ – ít xấu nhất), Lục sát (Thủy – ít xấu thứ nhì), Ngũ quỷ và Tuyệt mạng.
Họa Hại thường mang tới những rắc rối vặt vãnh, thị phi hoặc khó khăn nhỏ trong công việc. Lục Sát thiên về sự bất hòa, xáo trộn trong các mối quan hệ tình cảm và hao tốn tài sản. Ngũ Quỷ là luồng sát khí mạnh, gây ra tai họa bất ngờ, tai tiếng hoặc bệnh tật dai dẳng. Tuyệt Mệnh là phương vị mang năng lượng phá hủy lớn nhất, đại diện cho sự đứt gãy, hao tổn sức khỏe nghiêm trọng và mất mát tài sản.

Hướng dẫn tính Mệnh quái và bảng tra Cung phi theo năm sinh
Nhiều người lầm tưởng rằng những người sinh cùng năm sẽ có cùng cung mệnh phong thủy. Tuy nhiên, giới tính là yếu tố quyết định sự khác biệt này. Cùng một năm sinh, nam và nữ sẽ có quỹ đạo vận động năng lượng khác nhau, dẫn đến Mệnh quái khác nhau.
Công thức tính Cung phi Bát trạch cho nam và nữ
Để chủ động tra cứu bất kỳ năm sinh nào, bạn có thể áp dụng công thức toán học rút gọn. Đây là cách giúp bạn không phải phụ thuộc vào các phần mềm tự động đôi khi chứa sai sót. Việc tự tính nhẩm mất chưa đến 10 giây nếu bạn nắm vững quy tắc cộng dồn.
Công thức Cung phi Nam = 11 – X | Cung phi Nữ = 4 + X (Dành cho người sinh trước năm 2000).
Trong đó:
- X là tổng các chữ số của năm sinh âm lịch cộng dồn liên tục đến khi chỉ còn 1 chữ số duy nhất.
Ví dụ Nam sinh 1985: Lấy 1+9+8+5 = 23. Cộng tiếp 2+3 = 5 (Vậy X = 5). Áp dụng công thức Nam: 11 – 5 = 6. Quẻ số 6 là cung Càn, thuộc Tây tứ mệnh.
Đối với những người sinh từ năm 2000 trở đi, công thức có sự dịch chuyển. Nam giới lấy 10 – X, trong khi nữ giới lấy 5 + X. Việc cộng dồn chữ số năm sinh là thao tác quan trọng nhất, đảm bảo giá trị X cuối cùng luôn nằm trong khoảng từ 1 đến 9.
Bảng tra cứu Cung phi Bát trạch nhanh theo năm sinh
Nếu bạn không muốn thực hiện phép tính, việc dùng bảng đối chiếu sẵn là giải pháp an toàn và nhanh chóng nhất. Bảng dưới đây liệt kê các năm sinh phổ biến, phân định rõ cung phi và nhóm mệnh cho từng giới tính.
Bảng tra cứu Cung phi Bát trạch
| Năm sinh âm lịch | Cung phi Nam | Trạch mệnh Nam | Cung phi Nữ | Trạch mệnh Nữ |
|---|---|---|---|---|
| 1982 (Nhâm Tuất) | Ly | Đông tứ mệnh | Càn | Tây tứ mệnh |
| 1985 (Ất Sửu) | Càn | Tây tứ mệnh | Ly | Đông tứ mệnh |
| 1990 (Canh Ngọ) | Khảm | Đông tứ mệnh | Cấn | Tây tứ mệnh |
| 1993 (Quý Dậu) | Đoài | Tây tứ mệnh | Cấn | Tây tứ mệnh |
Từ kết quả tra cứu này, nếu bạn thuộc nhóm Tây tứ mệnh, hãy ghi nhớ 4 hướng tốt của mình luôn là Tây, Tây Bắc, Tây Nam và Đông Bắc. Ngược lại, nếu kết quả trả về là Đông tứ mệnh, 4 hướng vượng khí của bạn sẽ rơi vào Đông, Đông Nam, Nam và Bắc. Đây là bộ khung tọa độ cố định đi theo bạn trong suốt cuộc đời.

Phương pháp hóa giải hướng nhà xấu theo nguyên tắc Tọa hung hướng cát
Phong thủy Bát trạch không đòi hỏi một ngôi nhà phải đạt sự hoàn hảo tuyệt đối. Mua một ngôi nhà phạm phải Tuyệt Mệnh hay Ngũ Quỷ không có nghĩa là gia đình bạn sẽ lập tức gặp tai ương không thể cứu vãn. Bát trạch cung cấp hệ thống giải pháp nội thất nhằm cân bằng lại các luồng khí bất lợi mà không cần đập bỏ kết cấu hiện trạng.
Bố trí công năng phòng khách, phòng ngủ và nhà vệ sinh theo du niên
Quy tắc định vị không gian dựa trên sự tương tác vật lý. Các khu vực sinh hoạt chính mang dương khí cần đặt ở nơi có sinh khí, trong khi các không gian phụ mang tính chất xả thải, ẩm thấp cần đặt tại khu vực hung sát để lấy độc trị độc.
Bố trí công năng theo Bát trạch
| Phân loại không gian | Chẩn đoán cung vị phong thủy | Hành động bố trí kiến trúc |
|---|---|---|
| Cửa chính, Phòng khách, Phòng ngủ, Bàn thờ | Cần đón và tụ vượng khí, ánh sáng tự nhiên để tăng cường sinh lực | Ưu tiên đặt tại 4 cung Cát (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) |
| Nhà vệ sinh, Nhà kho, Hầm tự hoại | Chứa tạp khí, nước thải, năng lượng đình trệ | Bắt buộc đặt tại 4 cung Hung (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại) để lấy hung khí đè nén sát khí |
| Bếp nấu (Khu vực có sinh nhiệt độ cao) | Cần thiêu rụi sát khí nhưng phải nhả ra sinh khí | Bắt buộc đặt thân bếp nằm tại cung Hung, nhưng hướng cửa bếp (núm vặn) phải nhìn thẳng về cung Cát |
Nhà vệ sinh đặt tại cung Tuyệt Mệnh hoặc Ngũ Quỷ là một thủ pháp thiết kế rất thông minh. Dòng nước xả liên tục cùng chức năng đào thải của khu vực này sẽ cuốn trôi đi những năng lượng tiêu cực tích tụ ở phương vị xấu. Nếu bạn vô tình đặt nhà vệ sinh vào cung Sinh Khí, luồng sinh khí quý giá sẽ bị nước cuốn đi mất, dẫn đến sự hao hụt nghiêm trọng về sức khỏe và tài lộc.

Quy tắc Tọa hung hướng cát của bếp để chế ngự hướng nhà xấu
Bếp không chỉ là nơi nấu nướng mà còn là trái tim năng lượng của ngôi nhà. Bếp có thuộc tính Hỏa rất mạnh. Khi thân bếp (phần tọa) đặt tại vị trí hung, ngọn lửa sinh ra sẽ thiêu rụi các điềm xấu ở cung đó. Đồng thời, mặt trước của bếp (hướng bếp) nhận không khí đi vào, nếu quay về hướng cát sẽ đưa luồng năng lượng tốt lan tỏa khắp nhà.
Hóa giải hướng nhà bằng hướng bếp
| Hướng nhà xấu | Cung hung phạm phải | Hướng bếp khắc chế | Ý nghĩa hóa giải |
|---|---|---|---|
| Hướng Tuyệt Mệnh | Tuyệt Mệnh (đại hung, hao tài) | Quay về hướng Sinh Khí | Nguyên lý ‘Sinh Khí giáng Tuyệt Mệnh’ giúp tạo ra sinh khí dồi dào, trấn áp hoàn toàn sát khí mất mát. |
| Hướng Ngũ Quỷ | Ngũ Quỷ (tai họa, bệnh tật) | Quay về hướng Diên Niên | Nguyên lý ‘Diên Niên yểm Ngũ Quỷ’ dùng sự hòa thuận, bền chặt để hóa giải điềm hung, cãi vã. |
| Hướng Lục Sát | Lục Sát (thị phi, sát thương) | Quay về hướng Thiên Y | Nguyên lý ‘Thiên Y chế Lục Sát’ dùng sức khỏe, y dược và sự che chở để hóa giải các tổn thương, mâu thuẫn. |
| Hướng Họa Hại | Họa Hại (tiểu nhân, thị phi) | Quay về hướng Phục Vị | Nguyên lý ‘Phục Vị yên Họa Hại’ dùng sự bình yên, ổn định để xoa dịu rắc rối nhỏ và những xui xẻo vặt. |
Để áp dụng bảng quy tắc này, bạn cần hiểu hướng bếp được tính như thế nào. Đối với bếp gas hoặc bếp từ hiện đại, hướng bếp chính là hướng của núm vặn hoặc bảng điều khiển. Nó ngược lại hoàn toàn với hướng mặt của người đứng nấu. Nếu cửa chính ngôi nhà của bạn hướng về phương Tuyệt Mệnh, bạn chỉ cần điều chỉnh vị trí đặt bếp sao cho bảng điều khiển của bếp nhìn thẳng về phương Sinh Khí của mình. Sự khắc chế tương sinh này đủ sức vô hiệu hóa hơn 70% các tác động xấu từ ngoại cảnh.

So sánh phong thủy Bát trạch và trường phái Huyền Không phi tinh
Bát trạch rất phổ biến, nhưng nó không phải là lăng kính duy nhất. Nhiều người thắc mắc tại sao mình đã xây nhà đúng hướng Sinh Khí theo tuổi nhưng gia đạo vẫn gặp xui xẻo vào một số thời điểm nhất định. Điều này bắt nguồn từ sự vận động không ngừng của không gian và thời gian, điều mà Bát trạch không bao quát trọn vẹn.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa Bát trạch và Huyền Không
Trong tài liệu phong thủy tổng hợp, một lỗi thường gặp là gia chủ chỉ đánh giá mặt bằng tĩnh theo tuổi mà bỏ qua tính chu kỳ. Bát trạch coi Mệnh quái là hằng số. Một người sinh năm 1985 mang quẻ Càn thì hướng Tây Bắc luôn là Phục Vị từ lúc sinh ra đến lúc mất đi. Sự cố định này giúp việc quy hoạch kiến trúc ban đầu trở nên rõ ràng, ổn định.
Ngược lại, Huyền Không phi tinh xem xét ngôi nhà qua lăng kính thời gian. Trường phái này chia thời gian thành các chu kỳ (gọi là Vận), mỗi vận kéo dài 20 năm. Từ năm 2024 đến năm 2043, chúng ta đang nằm trong chu kỳ của Vận 9. Các sao cát hung trong Huyền Không sẽ bay lượn và thay đổi vị trí mỗi năm. Một ngôi nhà có hướng Bát trạch rất tốt nhưng nếu vào năm đó bị sao Ngũ Hoàng Đại Sát chiếu tới cửa chính, nhà đó vẫn hứng chịu bất lợi về sức khỏe hoặc tài chính.
Sự tĩnh lặng của Bát trạch tạo ra bộ khung kết cấu hạ tầng. Sự luân chuyển của Huyền Không là thời tiết thay đổi qua từng mùa. Việc phối hợp cả hai sẽ mang lại cái nhìn toàn diện nhất.
Ưu điểm và nhược điểm của trường phái Bát trạch
Để đánh giá khách quan về mức độ phù hợp khi áp dụng, bạn có thể cân nhắc các giới hạn của phương pháp này.
So sánh Bát trạch và Huyền Không phi tinh
| Tiêu chí | Phong thủy Bát trạch | Huyền Không phi tinh |
|---|---|---|
| Cơ sở xác định cốt lõi | Dựa vào năm sinh âm lịch và giới tính cố định | Dựa vào yếu tố thời gian (vận) và hướng nhà theo la bàn |
| Tính thời điểm và chu kỳ | Bền vững, cung cát hung không thay đổi theo thời gian | Vận động liên tục, quỹ đạo sao thay đổi theo chu kỳ 20 năm |
| Mức độ ứng dụng thực tế | Đơn giản, dễ tự tra cứu và quy hoạch mặt bằng nhà ở | Phức tạp, cần đo đạc chính xác từng độ để kích hoạt tài lộc |
| Ưu điểm lớn nhất | Tạo sự ổn định lâu dài về bố cục công năng kiến trúc | Độ nhạy bén cao về dự báo thời điểm thịnh suy, họa phúc |
Nhược điểm lớn nhất của Bát trạch chính là tính cứng nhắc. Nó phân đôi nhân loại thành Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh, tạo ra áp lực tâm lý không nhỏ cho những cặp vợ chồng khác nhóm mệnh khi chọn hướng nhà chung. Tuy nhiên, sự đơn giản và tính ổn định của nó lại vô cùng hữu ích cho bước đầu tiên khi phác thảo công năng bản vẽ xây dựng.

Nguyên tắc áp dụng phong thủy Bát trạch vào thiết kế kiến trúc
Việc kết hợp hài hòa giữa công năng sử dụng thực tế và yếu tố phong thủy là tiêu chí hàng đầu trong kiến trúc hiện đại. Bạn không thể hy sinh ánh sáng tự nhiên hay độ thông thoáng của căn nhà chỉ để cố xoay giường ngủ về hướng tốt. Sự khiên cưỡng trong thiết kế sẽ sinh ra các luồng khí quẩn, gây ngột ngạt và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp cũng như tâm lý của người ở.
Tránh tâm lý hoang mang quá mức khi đo đạc la bàn. Một ngôi nhà hoàn chỉnh được cấu thành từ rất nhiều yếu tố: môi trường xung quanh, đường đi, nguồn nước, hình khối ngôi nhà, và cách bố trí nội thất. Hướng cửa chính chỉ đóng một phần trong bức tranh tổng thể. Khi gặp hướng nhà bất lợi, việc di dời vị trí một vách ngăn nhẹ, xoay lại kệ bếp hoặc đổi lại chỗ đặt giường ngủ là những giải pháp vật lý có tác động trực tiếp và hiệu quả hơn rất nhiều so với các biện pháp cúng bái.
Thay vì áp dụng các giải pháp tâm linh thiếu cơ sở, gia chủ có thể dùng la bàn đặt song song với bề mặt bảng điều khiển hoặc núm vặn của bếp nấu để kiểm tra hướng. Nếu mặt điều khiển quay về một trong bốn cung cát tương ứng với Cung phi, cấu trúc phong thủy của ngôi nhà đã sở hữu một lá chắn năng lượng vững vàng để chế ngự các rủi ro bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp
Mệnh quái Bát trạch có thay đổi theo thời gian không?
Không, Mệnh quái trong phong thủy Bát trạch là một hằng số cố định. Bát trạch dựa hoàn toàn vào giới tính và năm sinh âm lịch để xác định cung mệnh trọn đời. Do đó, từ khi sinh ra cho đến khi mất đi, Mệnh quái của bạn không hề thay đổi.
Nhà không hợp hướng Bát trạch có nhất thiết phải đập đi xây lại không?
Không nhất thiết phải đập đi xây lại. Bát trạch cung cấp quy tắc Tọa hung hướng cát để hóa giải những bất lợi mà không cần thay đổi kết cấu nhà. Bạn hoàn toàn có thể điều chỉnh vị trí đặt nhà vệ sinh vào các cung hung để triệt tiêu sát khí, hoặc xoay hướng bếp nấu về cung cát nhằm khắc chế luồng năng lượng xấu.
Vợ và chồng khác nhóm Mệnh quái thì chọn hướng nhà theo ai?
Khi vợ và chồng thuộc hai nhóm mệnh khác nhau, hướng nhà nên được ưu tiên chọn theo Mệnh quái của người đóng vai trò trụ cột, chịu trách nhiệm chính về kinh tế và các quyết định lớn trong gia đình, bất kể người đó là nam hay nữ.
Xác định hướng nhà Bát trạch tính theo cửa chính hay ban công?
Trong nguyên tắc gốc của phong thủy Bát trạch, hướng nhà (Trạch quái) luôn được xác định dựa trên phương vị của mặt tiền chứa cửa chính. Đây là nơi đón luồng khí và giao tiếp chủ yếu với môi trường bên ngoài, do đó nó quyết định sự phân định cát hung của toàn bộ không gian.
Người thuộc Đông tứ mệnh ở nhà Tây tứ trạch có gặp nguy hiểm không?
Sống trong ngôi nhà không hợp mệnh sẽ tạo ra sự lệch pha về năng lượng, có thể gây bất lợi nhỏ về sức khỏe hoặc công việc, nhưng không lập tức mang đến nguy hiểm nghiêm trọng. Bạn có thể dễ dàng khắc phục sự chênh lệch này bằng cách bố trí lại nội thất như hướng bếp, giường ngủ hoặc bàn thờ quay về hướng tốt tương ứng với bản mệnh.
Khám phá thêm về Phong Thủy Bát Trạch
Hãy tham khảo các bài viết chuyên sâu dưới đây để hiểu rõ hơn về từng khái niệm và hướng nhà trong phong thủy Bát Trạch:
Cung Mệnh và Hướng Trạch
- Đông tứ mệnh là gì – Ý nghĩa và cách xác định tuổi hợp
- Tây tứ mệnh là gì – Cách tính và chọn hướng phù hợp
- Đông tứ trạch là gì – Các hướng nhà thuộc Đông tứ trạch
- Tây tứ trạch là gì – Ý nghĩa và các hướng nhà chi tiết
Các Hướng Cát (Hướng Tốt)
- Hướng Sinh Khí là gì – Hướng mang lại vượng khí và tài lộc
- Hướng Thiên Y là gì – Hướng chủ về sức khỏe và bình an
- Hướng Diên Niên là gì – Củng cố tình cảm và quan hệ gia đình
- Hướng Phục Vị là gì – Hướng mang lại sự may mắn và gắn kết
Các Hướng Hung (Hướng Xấu)
- Hướng Tuyệt Mệnh là gì – Ý nghĩa và phương pháp hóa giải
- Hướng Ngũ Quỷ là gì – Tác hại và cách trấn trạch hiệu quả
- Hướng Lục Sát là gì – Ảnh hưởng đến tài vận và giải pháp
- Hướng Họa Hại là gì – Hướng xui xẻo và cách xử lý