- Đổi ngày tháng năm sinh dương lịch sang âm lịch chính xác.
- Vẽ biểu đồ 12 cung và ghi tên Địa Chi cho từng cung.
- Dùng tháng và giờ sinh để an cung Mệnh và cung Thân.
- Dùng năm sinh và vị trí cung Mệnh để tính Ngũ hành Cục.
- Dùng Ngũ hành Cục và ngày sinh để định vị sao Tử Vi.
- Dựa vào sao Tử Vi để an 13 Chính tinh còn lại.
- An 3 vòng Phụ tinh: Lộc Tồn, Thái Tuế và Tràng Sinh.
Nhiều người quan tâm đến phong thủy muốn tự tay lập một lá số tử vi hoàn chỉnh nhưng thường bối rối trước các quy tắc đếm cung, thiếu bảng tra chuẩn hoặc không nhớ chính xác giờ sinh. Nắm vững trình tự an sao thủ công giúp bạn hiểu nguyên lý vận hành của 14 Chính tinh cùng các Phụ tinh, đồng thời có cơ sở vững chắc để kiểm tra lại giờ sinh khi bị mập mờ. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước tính Can Chi, xác định Ngũ hành Cục, an các ngôi sao lên 12 cung và phương pháp khảo chứng giờ sinh thực tế.
Quy trình bắt đầu từ việc đổi ngày tháng năm sinh dương lịch sang âm lịch, sau đó vẽ biểu đồ 12 cung. Tiếp theo, bạn dùng tháng và giờ sinh để định vị cung Mệnh và cung Thân, dùng năm sinh để xác định Ngũ hành Cục cùng Bản Mệnh. Cuối cùng, bạn áp dụng quy tắc đếm thuận nghịch để an 14 Chính tinh và hệ thống hơn 100 Phụ tinh lên lá số.

Thông tin chuẩn bị và lựa chọn cách lập lá số tử vi
Khâu thu thập và xử lý thông tin đầu vào đóng vai trò quyết định trước khi đặt bút vẽ các cung sao. Một sai sót nhỏ về lịch pháp ở bước này sẽ làm sai lệch toàn bộ hệ thống sao.
Các thông tin đầu vào bắt buộc để an sao tử vi
Để hiểu rõ tử vi là gì, đây là bộ môn huyền học dùng để luận đoán tính cách, hoàn cảnh, vận hạn và nắm bắt vận mệnh con người. Lá số tử vi thể hiện các phương diện cuộc sống như công danh, sự nghiệp, gia đạo, tình duyên, tiền tài, sức khỏe, anh chị em, quan hệ xã hội. Để tra cứu lá số tử vi trọn đời trực tuyến miễn phí, cần cung cấp họ tên, giờ sinh, ngày sinh, tháng sinh, năm sinh và giới tính.
Khi thực hành thủ công, các thông tin này cần được xử lý cụ thể:
- Họ tên và giới tính: Giới tính nam hoặc nữ kết hợp với Thiên Can của năm sinh sẽ tạo ra các thuộc tính Âm Nam, Dương Nam, Âm Nữ, Dương Nữ. Điều này quyết định chiều đếm thuận (theo chiều kim đồng hồ) hoặc nghịch (ngược chiều kim đồng hồ) của nhiều vòng sao.
- Ngày tháng năm sinh âm lịch: Nếu chỉ có lịch dương, bạn cần dùng bảng tra vạn niên để quy đổi sang ngày tháng năm âm lịch.
- Giờ sinh theo 12 canh giờ: Hệ thống thuật số phương Đông chia một ngày thành 12 canh giờ tương ứng với 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi canh giờ tương đương 120 phút hiện đại. Giờ Tý bắt đầu từ 23h00 đêm hôm trước đến 01h00 sáng hôm sau.

Lập lá số trọn đời yêu cầu chọn chính xác giờ, ngày, tháng và năm sinh của đương số. Để lấy mốc tham chiếu cho các vận hạn trong tương lai gần, nhiều tài liệu khuyến nghị tham khảo lá số tử vi 2026 cho năm Bính Ngọ 2026.
So sánh lập lá số tử vi bằng tay và công cụ online
Các phần mềm trực tuyến mang lại ưu thế lớn về tốc độ. Chỉ mất chưa tới hai giây nhập liệu, máy tính có thể an vị trí 14 chính tinh trong tử vi và 104 sao phụ đại diện cho các khía cạnh cuộc đời, tránh rủi ro tính toán nhầm số học hoặc nhầm chiều đếm.
Tự an sao bằng tay đòi hỏi sự kiên nhẫn và ghi nhớ công thức. Tuy nhiên, lập lá số thủ công giúp bạn hiểu rõ cấu trúc vận hành của các tinh tú. Khi tự đếm từng cung để tìm sao Tử Vi, bạn sẽ hiểu vì sao ngôi sao này luôn đứng ở khoảng cách cố định với sao Thiên Phủ, tạo nền tảng cho việc luận giải các bộ sao đồng cung hay xung chiếu sau này.
Cách xác định lại giờ sinh Tử vi khi bị mập mờ hoặc quên
Rào cản phổ biến khi lập lá số là người xem chỉ nhớ khoảng thời gian chung chung như "lúc gà gáy" hoặc "chập tối". Phương pháp khảo chứng (tìm lại giờ chuẩn) giúp giải quyết vấn đề này bằng cách so sánh đặc điểm thực tế của đương số với tính lý đặc trưng của các canh giờ liền kề.
Khảo chứng qua đặc điểm ngoại hình và dáng ngủ khởi đầu
Cơ thể và thói quen vô thức phản ánh mức độ hội tụ khí trong thời khắc chào đời. Người sinh giờ Dương mạnh thường có khung xương lớn, nét mặt góc cạnh; người sinh giờ Âm thiên về nét tròn trịa, mềm mỏng. Vết bớt tự nhiên hoặc xoáy tóc trên đỉnh đầu cũng là tín hiệu chỉ báo. Ví dụ, xoáy đầu lệch sang trái thường dùng để đối chiếu với các giờ lẻ như Dần, Ngọ, Tuất.

Khi đứng giữa hai canh giờ liền kề (như ranh giới giữa giờ Tý và Sửu lúc 1h00 sáng), thói quen nằm ngủ là một chỉ dấu hỗ trợ:
Bảng khảo chứng thói quen ngủ và giờ sinh
| Nếu | Thì |
|---|---|
| Người xem có thói quen nằm ngửa, tay chân dang rộng thoải mái khi ngủ | Nghiêng về các giờ sinh thuộc Tý, Ngọ, Mão, Dậu. |
| Người xem thường xuyên nằm sấp, hay úp mặt xuống gối | Nghiêng về các giờ sinh thuộc Dần, Thân, Tị, Hợi. |
| Người xem có thói quen nằm nghiêng, cuộn tròn người lại khi ngủ | Nghiêng về các giờ sinh thuộc Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. |
Các tiêu chí này mang tính xu hướng hỗ trợ, không phải thước đo tuyệt đối. Bạn nên kết hợp với các dữ kiện thực tế khác để xác định giờ sinh cuối cùng.
Khảo chứng qua các mốc sự kiện hạn quá khứ
Khảo chứng bằng hạn quá khứ là việc lập thử hai lá số tương ứng với hai canh giờ nghi ngờ, sau đó chiếu ngược lại những biến cố lớn đã diễn ra.
Bạn cần liệt kê ít nhất 3 mốc sự kiện trọng đại trong 5 đến 10 năm gần nhất: năm phẫu thuật hoặc tai nạn thể chất; năm kết hôn, ly hôn, sinh con đầu lòng, chuyển nhà; các mốc biến động lớn về tài chính hoặc thăng tiến công danh.
Lá số có các sao lưu (như Lưu Thái Tuế, Lưu Thiên Khốc, Lưu Tang Môn) hội tụ vào cung tiểu hạn hoặc đại hạn trùng khớp với diễn biến thực tế năm đó là lá số ứng nghiệm hơn, giúp xác định đúng giờ sinh.

Quy trình an Thiên bàn và xác định Cục, Bản mệnh
Để hiểu rõ lá số tử vi là gì, đây chính là biểu đồ chiêm tinh gồm 12 cung số. Cấu trúc gồm 2 phần chính và yêu cầu đổi ngày sinh từ dương lịch sang âm lịch trước khi thực hiện.
Cách an Thiên bàn và xác định vị trí cung Mệnh, cung Thân
Thiên bàn nằm ở trung tâm lá số, ghi chép thông tin cố định như họ tên, ngày tháng năm sinh, giờ sinh, âm dương và bản mệnh. Địa bàn nằm ở vòng ngoài bao gồm 12 cung trong lá số tử vi: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Quan Lộc, Tài Bạch, Điền Trạch, Nô Bộc, Tật Ách, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ và Thiên Di.
Để đặt nền móng cho Địa bàn, bạn an cung Mệnh và cung Thân. Quy tắc khởi điểm cố định luôn bắt đầu từ cung Dần.
Muốn an cung Mệnh, bạn đặt ngón tay tại cung Dần (tính là tháng 1), đếm thuận chiều kim đồng hồ mỗi cung một tháng cho đến tháng sinh âm lịch. Từ vị trí tháng sinh vừa tìm (gọi là giờ Tý), đếm nghịch (ngược chiều kim đồng hồ) mỗi cung một giờ cho đến giờ sinh. Vị trí dừng lại chính là cung Mệnh.
Muốn an cung Thân, bạn cũng từ cung Dần đếm thuận đến tháng sinh. Từ vị trí tháng sinh (gọi là giờ Tý), bạn tiếp tục đếm thuận (theo chiều kim đồng hồ) đến giờ sinh để ấn định cung Thân. Ví dụ đương số sinh tháng 6 và giờ Sửu thì cung Mệnh nằm ở Ngọ, cung Thân nằm ở Thân.

Quy tắc xác định Ngũ hành Cục và Bản Mệnh
Ngũ hành Cục đại diện cho môi trường và hoàn cảnh xã hội bao quanh đương số, trong khi Bản mệnh là khí chất cốt lõi bẩm sinh. Hệ thống Cục gồm 5 loại: Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục và Hỏa Lục Cục.
Con số đi kèm mỗi Cục (2, 3, 4, 5, 6) quyết định chu kỳ Đại hạn khởi phát từ năm bao nhiêu tuổi. Để tính Cục, bạn đối chiếu Thiên Can năm sinh và Địa Chi cung Mệnh theo Lục Thập Hoa Giáp. Cách nhẩm nhanh quy Can năm sinh thành hệ số (Giáp Kỷ = 1, Ất Canh = 2, Bính Tân = 3, Đinh Nhâm = 4, Mậu Quý = 5) cộng với hệ số của cung Mệnh để suy ra hành của Cục.
Sự tương sinh hay tương khắc giữa Bản mệnh và Ngũ hành Cục (ví dụ Mệnh Hỏa đóng ở Mộc Tam Cục là Cục sinh Mệnh) cho thấy đương số được hoàn cảnh hỗ trợ hay phải tự lực vươn lên.
Quy tắc và bảng tra cứu an 14 Chính Tinh thủ công
Một lỗi thường gặp khi an sao là tính sai vị trí mỏ neo của sao Tử Vi do nhầm quy luật chia số dư, làm 13 Chính Tinh còn lại bị xô lệch vị trí hàng loạt.
Quy luật tìm vị trí sao Tử Vi theo Cục và ngày sinh âm lịch
Vị trí sao Tử Vi phụ thuộc vào hai biến số: ngày sinh âm lịch và con số Ngũ hành Cục (Thủy=2, Mộc=3, Kim=4, Thổ=5, Hỏa=6). Bạn lấy ngày sinh âm lịch chia cho số Cục.
Nếu chia hết, lấy thương số đếm thuận (theo chiều kim đồng hồ) bắt đầu từ cung Dần (xem là 1). Vị trí dừng lại là nơi an sao Tử Vi.
Nếu chia có dư, bạn cộng thêm "số bù" vào ngày sinh sao cho tổng chia hết cho Cục. Lấy thương số mới đếm thuận từ Dần, sau đó dùng số bù vừa mượn để đếm giật lùi (nghịch) hoặc tiến (thuận) tùy theo số dư chẵn hay lẻ. Bảng tra cứu dưới đây hệ thống lại nguyên lý này:
Bảng tra cứu quy luật tìm vị trí sao Tử Vi
| Ngũ hành Cục | Công thức phép chia | Số dư / Kết quả | Vị trí cung khởi Tử Vi |
|---|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục (2) | Ngày sinh âm lịch ÷ 2 | Chia hết (chẵn) | Lấy thương số đếm thuận từ cung Dần |
| Mộc Tam Cục (3) | Ngày sinh âm lịch ÷ 3 | Nếu dư, cộng thêm số bù để chia hết | Thương số mới đếm thuận từ Dần, số bù đếm nghịch |
| Kim Tứ Cục (4) | Ngày sinh âm lịch ÷ 4 | Nếu dư, cộng thêm số bù để chia hết | Thương số mới đếm thuận từ Dần, số bù đếm nghịch |
| Thổ Ngũ Cục (5) | Ngày sinh âm lịch ÷ 5 | Nếu dư, cộng thêm số bù để chia hết | Thương số mới đếm thuận từ Dần, số bù đếm nghịch |
| Hỏa Lục Cục (6) | Ngày sinh âm lịch ÷ 6 | Nếu dư, cộng thêm số bù để chia hết | Thương số mới đếm thuận từ Dần, số bù đếm nghịch |
Ví dụ người sinh ngày 30 thuộc Thủy Nhị Cục thì sao Tử Vi được an tại cung Thìn. Phép tính: 30 chia 2 bằng 15 (chia hết). Khởi từ cung Dần là 1, đếm thuận đến 15 sẽ rơi đúng cung Thìn.

Quy tắc an 13 Chính Tinh còn lại theo sao Tử Vi và Thiên Phủ
Sau khi có sao Tử Vi, hệ thống Chính tinh chia làm 2 vòng: Vòng Tử Vi (6 sao) và Vòng Thiên Phủ (8 sao).
Để an vòng Tử Vi, bạn bắt đầu từ cung có sao Tử Vi, đếm ngược chiều kim đồng hồ lần lượt: Thiên Cơ, cách một cung trống, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, cách hai cung trống, và Liêm Trinh. Cấu trúc này tạo thành bố cục an sao cố định.
Tiếp theo, bạn xác định mỏ neo cho vòng Thiên Phủ. Sao Thiên Phủ đối xứng với sao Tử Vi qua trục Dần – Thân trên lá số. Cụ thể, nếu Tử Vi ở Dần thì Thiên Phủ cũng ở Dần. Nếu Tử Vi ở Sửu, Thiên Phủ ở Mão. Từ vị trí Thiên Phủ, bạn đếm thuận chiều kim đồng hồ tuần tự từng cung không bỏ trống để an: Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, và Phá Quân.
Cách an 3 vòng Phụ Tinh: Lộc Tồn, Thái Tuế và Tràng Sinh
Các phụ tinh bổ sung chi tiết cho lá số. Vòng Lộc Tồn định hình cơ sở tài chính, vòng Thái Tuế phản ánh quan điểm sống và môi trường, còn vòng Tràng Sinh chỉ ra mức độ hưng suy của khí lực.
Quy tắc an vòng Lộc Tồn và các sao đồng cung theo Thiên Can
Vị trí khởi điểm của Lộc Tồn được xác định bằng Thiên Can năm sinh. Sao Kình Dương luôn an ở cung phía trước (tiến 1 cung) của Lộc Tồn, và Đà La an ở cung phía sau (lùi 1 cung).
Bảng tra cứu an sao vòng Lộc Tồn
| Thiên Can năm sinh | Vị trí sao Lộc Tồn | Vị trí sao Kình Dương | Vị trí sao Đà La | Chiều đếm các phụ tinh |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Dần | Mão | Sửu | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Ất | Mão | Thìn | Dần | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Bính / Mậu | Tị | Ngọ | Thìn | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Đinh / Kỷ | Ngọ | Mùi | Tị | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Canh | Thân | Dậu | Mùi | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Tân | Dậu | Tuất | Thân | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Nhâm | Hợi | Tý | Tuất | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
| Quý | Tý | Sửu | Hợi | Kình Dương tiến 1 cung, Đà La lùi 1 cung từ Lộc Tồn |
Sau khi có 3 sao này, các sao còn lại của vòng Lộc Tồn (Bác Sĩ, Lực Sĩ, Thanh Long…) được an xuất phát từ chính cung Lộc Tồn. Chiều đếm thuận hoặc nghịch phụ thuộc vào giới tính và tính Âm Dương của Thiên Can năm sinh (Âm Nam, Dương Nữ đếm nghịch; Dương Nam, Âm Nữ đếm thuận).

Quy tắc an vòng Thái Tuế và vòng Tràng Sinh
Khác với Lộc Tồn dựa vào Thiên Can, mỏ neo của vòng Thái Tuế dựa vào Địa Chi của năm sinh.
- Bước 1: Lấy Địa chi năm sinh làm mốc (ví dụ tuổi Mão).
- Bước 2: Tìm trên Thiên bàn cung trùng tên với Địa chi năm sinh (cung Mão) và an sao Thái Tuế tại cung đó.
- Bước 3: Từ cung Mão, đếm thuận chiều kim đồng hồ mỗi cung một sao theo thứ tự: Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù.
Sao Thái Tuế đóng chính xác tại cung Mão và 11 sao còn lại được rải đều kín 11 cung tiếp theo. Khởi mỏ neo Thái Tuế tại cung trùng với năm sinh giúp an đúng cả vòng.
Đối với vòng thập nhị trường sinh, cung khởi đầu nằm ở một trong 4 cung Tứ Mã (Dần, Thân, Tị, Hợi) tùy thuộc vào Ngũ hành Cục (Thủy Cục khởi tại Thân, Mộc Cục tại Hợi, Kim Cục tại Tị, Hỏa/Thổ Cục tại Dần). Từ mỏ neo này, chiều tiến hoặc lùi để rải 11 sao còn lại tuân theo quy tắc Dương Nam/Âm Nữ đếm thuận, Âm Nam/Dương Nữ đếm nghịch.
Quy tắc tính và khởi Đại hạn, Tiểu hạn trên 12 cung
Hệ thống hạn quy định khoảng thời gian biến cố xảy ra. Đại hạn bao quát chu kỳ 10 năm, còn Tiểu hạn dự báo các sự kiện từng năm.
Số tuổi khởi Đại hạn bắt đầu từ con số của Ngũ hành Cục. Nếu thuộc Thổ Ngũ Cục, Đại hạn đầu tiên bắt đầu từ 5 tuổi tại cung Mệnh. Đến năm 15 tuổi chuyển sang Đại hạn thứ hai, 25 tuổi chuyển sang Đại hạn thứ ba, cứ thế cộng thêm 10.
Hướng dịch chuyển Đại hạn qua các cung tuân thủ nguyên tắc Âm Dương. Nhóm Dương Nam và Âm Nữ đi theo chiều kim đồng hồ từ cung Mệnh sang Phụ Mẫu, Phúc Đức. Nhóm Âm Nam và Dương Nữ dịch chuyển ngược chiều kim đồng hồ, đi qua cung Huynh Đệ, Phu Thê.
Tiểu hạn được khởi mốc dựa vào Địa Chi của năm sinh. Người tuổi Dần, Ngọ, Tuất khởi Tiểu hạn năm Tý ở cung Thìn. Người tuổi Thân, Tý, Thìn khởi hạn năm Tý ở cung Tuất. Sau khi xác định mỏ neo Tiểu hạn, chiều dịch chuyển mỗi năm kế tiếp mặc định là nam giới quay thuận chiều kim đồng hồ, nữ giới quay nghịch chiều kim đồng hồ.

Cách khoanh vùng và nhận diện các nhóm sao cát hung
Người mới bắt đầu thường bị choáng ngợp trước số lượng sao dày đặc. Việc đọc lá số không phải là cộng dồn ý nghĩa của hơn 100 ngôi sao, mà cần kỹ năng khoanh vùng mức độ ưu tiên.
Trình tự ưu tiên khoanh vùng các cung trọng điểm
- Tránh phân tích lan man toàn bộ hơn 100 sao ngay từ đầu.
- Định vị cung Mệnh và cung Thân làm trọng tâm bản đồ sao cả cuộc đời.
- Đánh dấu vị trí 6 Sát Tinh (Không – Kiếp, Kình – Đà, Hỏa – Linh) chiếu vào cung Mệnh và Thân để đánh giá mức độ biến động.
- Kiểm tra vị trí vòng Lộc Tồn tại Mệnh và Thân để định hình sự ổn định và tài lộc nền tảng.
Khi xem xét cung Phúc Đức, bạn rà soát ba cung Tam hợp để đánh giá sự hậu thuẫn từ gia đình và môi trường. Đánh giá sự phối hợp giữa Ngũ hành Cục và Bản Mệnh trên Thiên Bàn cũng giúp biết đương số có khởi đầu thuận lợi hay nhiều thử thách.
Nhận diện và phân loại nhóm sao Cát tinh và Sát tinh
Các phụ tinh chia thành hai nhóm chính. Cụm Cát tinh mang lại sự trợ giúp, quý nhân và tài lộc, tiêu biểu là Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt. Khi các sao này hội tụ tại Mệnh hoặc Quan Lộc, đương số thường có môi trường phát triển học vấn và công danh hanh thông.
Cụm Lục Sát Tinh đại diện cho các năng lượng xung đột mạnh, bao gồm Địa Không, Địa Kiếp, Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh và Linh Tinh.
Sự xuất hiện của Sát tinh không có nghĩa là lá số xấu. Trạng thái sáng tối (đắc địa, miếu địa hay hãm địa) của sao mới là yếu tố quyết định. Một Sát tinh đắc địa như Kình Dương đắc địa tại Thìn, Tuất, Sửu, Mùi lại tượng trưng cho năng lượng đột phá, ý chí vươn lên, thay vì chỉ mang đến cản trở như khi hãm địa.

Các lỗi phổ biến và quy tắc nghiệm lý khi an sao tử vi
Lỗi phổ biến nhất của người mới là quên quy đổi ngày sinh từ dương lịch sang âm lịch, dẫn tới xác định sai số Cục và an sai cung cho sao Tử Vi. Khi mỏ neo này sai, cả hệ thống Chính tinh cũng lệch theo.
Một sai sót khác là nhầm chiều đếm thuận nghịch do xác định sai tính chất Âm Dương của năm sinh kết hợp với giới tính. Nhầm một Nam mạng sinh năm Canh (Dương Nam) thành đếm nghịch Đại hạn sẽ khiến kết quả dự báo bị sai hoàn toàn.
Quy tắc kiểm tra lại độ chính xác là dùng phép nghiệm lý: xem xét các cung giáp kề. Chẳng hạn, sao Thái Dương và Thái Âm (cặp Nhật Nguyệt) có tính chu kỳ sáng tối liên quan đến cung ngày và cung đêm. Nếu người sinh ban ngày nhưng Thái Dương nằm ở cung Hợi (vị trí hãm địa), bạn nên kiểm tra lại giờ sinh hoặc công thức an sao từ đầu.
Hãy lấy một tờ giấy trắng, ghi rõ ngày giờ sinh âm lịch ở giữa và áp dụng công thức chia Ngũ hành Cục để định vị điểm rơi của sao Tử Vi đầu tiên. Bước này sẽ khóa chặt độ chính xác của 13 Chính tinh còn lại, giúp bạn tạo lập thành công bộ khung lá số chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
Có thể xem lá số tử vi cho trẻ sơ sinh ngay khi vừa ra đời được không?
Bạn hoàn toàn có thể lập lá số tử vi cho trẻ sơ sinh ngay khi bé chào đời, miễn là ghi nhận chính xác giờ, ngày, tháng và năm sinh. Lấy lá số sớm giúp cha mẹ nắm bắt khái quát về bản mệnh, hoàn cảnh và khí chất bẩm sinh của trẻ để có định hướng chăm sóc phù hợp.
Một người có thể có hai lá số tử vi khác nhau hay không?
Thông thường, mỗi người chỉ có một lá số tử vi duy nhất dựa trên thời khắc chào đời chuẩn xác. Tuy nhiên, nếu bạn không nhớ rõ giờ sinh và ranh giới sinh nằm giữa hai canh giờ, bạn sẽ phải lập thử hai lá số khác nhau để khảo chứng, đối chiếu với các sự kiện quá khứ nhằm tìm ra lá số đúng nhất.
Nên dùng ngày sinh trên giấy tờ hay ngày sinh thực tế để lập lá số?
Bạn bắt buộc phải dùng ngày giờ sinh thực tế (thời khắc chào đời sinh học) để lập và xem lá số tử vi. Ngày sinh trên giấy tờ nhân thân nếu sai lệch với thực tế sẽ dẫn đến việc xác định sai số Cục, an sai các cung và khiến toàn bộ luận giải vận mệnh bị sai lệch hoàn toàn.
Thời điểm nào trong năm thích hợp nhất để lập và xem lá số tử vi?
Bạn có thể lập lá số trọn đời vào bất kỳ lúc nào. Tuy nhiên, nếu muốn xem tiểu hạn hoặc diễn biến của một năm cụ thể, thời điểm thích hợp nhất là dịp đầu năm mới hoặc cuối năm cũ. Việc này giúp bạn lấy mốc tham chiếu cho các vận hạn trong năm tới, từ đó có sự chuẩn bị tốt nhất.
Có bắt buộc phải nhớ chính xác từng phút sinh khi lập lá số tử vi không?
Bạn không bắt buộc phải nhớ chính xác từng phút, vì hệ thống Tử Vi phương Đông chia một ngày thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ kéo dài 120 phút. Bạn chỉ cần biết thời điểm sinh của mình rơi vào khoảng canh giờ nào (ví dụ giờ Tý từ 23h00 đến 01h00). Tuy nhiên, nếu sinh vào ranh giới giao thời, bạn sẽ cần khảo chứng lại.