Giấc mơ được hình thành như thế nào: Cơ chế thần kinh học

Giấc mơ được hình thành chủ yếu trong chu kỳ ngủ REM khi bộ não hoạt động mạnh mẽ dưới sự kích hoạt của phân tử acetylcholine. Lúc này, hạch hạnh nhân gán cảm xúc vào các đoạn ký ức ngắn hạn được truy xuất ngẫu nhiên, tạo nên chuỗi hình ảnh, âm thanh và câu chuyện sống động.

Nhiều người thường thắc mắc bộ não vận hành thế nào trong lúc ngủ để tạo ra những hình ảnh vô cùng chân thực. Không ít người lo lắng nằm mơ thường xuyên là dấu hiệu của giấc ngủ chập chờn hay bệnh lý. Cảm giác quên sạch chi tiết giấc mơ ngay khi vừa mở mắt cũng là một trải nghiệm gây tò mò. Việc hiểu rõ cơ chế sinh lý thần kinh và các chất dẫn truyền giúp phân biệt giấc ngủ sâu với chu kỳ mơ tự nhiên (REM). Từ đó, người đọc có thể đánh giá đúng sức khỏe giấc ngủ, đồng thời nắm được các bước cơ bản để ghi nhớ hoặc kiểm soát giấc mơ (lucid dream).

Về cốt lõi, giấc mơ hình thành khi bộ não bước vào chu kỳ ngủ REM. Dưới sự kích hoạt của acetylcholine, vỏ não tăng vọt mức độ hoạt động gần bằng khi tỉnh táo. Cùng lúc đó, hạch hạnh nhân (amygdala) gán các xúc cảm mãnh liệt vào những đoạn ký ức ngắn hạn được truy xuất ngẫu nhiên, kết hợp thành chuỗi hình ảnh, âm thanh và câu chuyện phức tạp.

Bản chất sinh học và định nghĩa hiện tượng giấc mơ

Dưới góc nhìn của khoa học thần kinh hiện đại, giấc mơ là tập hợp các câu chuyện và hình ảnh do tâm trí tự động tạo ra trong khi ngủ, xuất hiện trung bình từ 4 đến 6 lần mỗi đêm đối với một người trưởng thành khỏe mạnh. Giấc mơ là một trạng thái ý thức đặc biệt, nơi mạng lưới rễ thần kinh vận hành song song với các chu trình phục hồi của cơ thể.

Trung bình mỗi người trưởng thành cần ngủ khoảng 7-8 giờ mỗi ngày. Toàn bộ khoảng thời gian này được chia làm 2 chu kỳ lớn tuần hoàn liên tục là NREM (Non-Rapid Eye Movement) và REM (Rapid Eye Movement). Theo các phép đo sinh lý học, những giấc mơ sống động và rõ nét nhất diễn ra trong giai đoạn REM, khi mắt chuyển động nhanh liên tục dưới mí mắt nhắm nghiền và bộ não duy trì mức độ hoạt động tích cực nhất.

Một chu kỳ giấc ngủ REM thường kéo dài từ 30 phút đến 1 giờ, kéo theo đó, mỗi giấc mơ sống động cũng thường kéo dài trong một khoảng thời gian tương đương là từ 30 phút đến 1 giờ. Mọi người đều mơ mỗi đêm, nhưng không phải ai cũng nhớ được chúng khi tỉnh giấc.

Sự chuyển động của mắt trong chu kỳ giấc ngủ REM tự nhiên khi các giấc mơ sống động xuất hiện
Những viễn cảnh chân thực và sống động nhất thường khởi nguồn khi bộ não tiến sâu vào giai đoạn ngủ REM kéo dài từ 30 phút đến một giờ.

Sự tiến hóa trong cách giải mã giấc mơ phản ánh bước tiến dài của khoa học. Nhà tâm lý học Sigmund Freud từng cho rằng giấc mơ đóng vai trò đại diện cho những mong muốn tiềm thức, giúp giải tỏa các ẩn ức vô thức hoặc những thôi thúc bị đè nén ở đời thực.

Tuy nhiên, các bằng chứng quét não bộ hiện đại đã bổ sung cơ sở sinh lý học thần kinh rõ ràng hơn để giải thích tại sao con người nằm mơ. Giấc mơ không chỉ phản ánh cảm xúc mà còn đóng vai trò như một nhà trị liệu ban đêm, một không gian mô phỏng giúp cơ thể luyện tập ứng phó với mối đe dọa, nguồn gợi mở ý tưởng sáng tạo và trợ lý hỗ trợ lưu trữ, phân loại trí nhớ.

Theo giả thuyết học đảo ngược (reverse learning), quá trình nằm mơ chính là lúc vỏ não dọn dẹp, loại bỏ các liên kết thần kinh dư thừa từ hệ thống khổng lồ lên tới 10.000 nghìn tỷ neuron nhằm giúp não bộ tránh tình trạng quá tải thông tin sau một ngày dài tiếp nhận.

Cơ chế bộ não loại bỏ các liên kết thần kinh dư thừa để lưu trữ trí nhớ sau một ngày dài
Quá trình dọn dẹp và sắp xếp lại hệ thống nơ-ron trong lúc ngủ hỗ trợ cơ thể tránh tình trạng quá tải thông tin trầm trọng.

Nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể (circadian rhythm) cũng quyết định thời điểm và mật độ hình thành giấc mơ. Vào nửa sau của đêm, các pha REM có xu hướng kéo dài và dày đặc hơn so với lúc mới chìm vào giấc ngủ. Vì vậy, các giấc mơ xuất hiện vào rạng sáng thường có cốt truyện phức tạp, kỳ lạ và dễ đọng lại trong ký ức nhất nếu bạn bất chợt tỉnh giấc.

Quy trình não bộ tổng hợp và kích hoạt hình ảnh giấc mơ

Sự hình thành giấc mơ không diễn ra ngẫu nhiên mà là kết quả của cơ chế chuyển hóa hóa học phức tạp bên trong não bộ. Ngay khi cơ thể chuyển từ trạng thái ngủ sâu sang pha ngủ mơ REM, sự thay đổi về nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh sẽ khởi động toàn bộ quá trình tái tạo hình ảnh.

Yếu tố chính kích hoạt giấc mơ là sự tăng vọt của phân tử acetylcholine. Hợp chất dẫn truyền thần kinh này tràn qua các mạng lưới nơ-ron, đánh thức vỏ não và đẩy mức độ hoạt động điện não lên gần tương đương với lúc tỉnh táo. Sự bùng nổ acetylcholine là tín hiệu cho phép vỏ não bắt đầu xử lý dữ liệu nội sinh thay vì tiếp nhận thông tin từ các giác quan bên ngoài.

Cùng lúc đó, nồng độ của serotonin và histamine — hai chất hóa học chịu trách nhiệm duy trì sự tỉnh táo logic, khả năng tập trung và sự chú ý vào môi trường thực tại — lại sụt giảm xuống mức thấp nhất trong ngày.

Sự sụt giảm các hóa chất dẫn truyền thần kinh như serotonin khiến nhận thức trong mơ thay đổi
Sự sụt giảm mạnh mẽ nồng độ serotonin trong chu kỳ ngủ là lý do chính khiến các sự kiện phi lý trong mộng mị trở nên hoàn toàn hợp lý.

Sự thiếu hụt serotonin là lý do khiến nhận thức trong giấc mơ trở nên vô cùng lỏng lẻo. Những quy luật vật lý cơ bản, logic toán học hay khái niệm thời gian bị bẻ cong dễ dàng; một người có thể thấy mình đi xuyên qua những bức tường hoặc bay lên không trung mà tâm trí lúc đó vẫn cho rằng điều này hoàn toàn hợp lý.

Song song với sự thay đổi của các chất hóa học, quá trình truy xuất ký ức ngắn hạn diễn ra mạnh mẽ. Vùng đồi hải mã (hippocampus) chuyển giao những mảnh vụn ký ức, trải nghiệm, khuôn mặt và sự kiện trong ngày qua các nơ-ron để tái cấu trúc. Đồi thị (thalamus) — trạm trung chuyển cảm giác của não bộ — ngắt tín hiệu từ thế giới bên ngoài và chuyển tiếp những hình ảnh, âm thanh từ kho lưu trữ ký ức này lên vỏ não thị giác.

Trong chu kỳ REM, hạch hạnh nhân (amygdala) — trung tâm xử lý cảm xúc cốt lõi của não bộ — hoạt động mạnh nhất. Sự kích hoạt mãnh liệt của vùng não này liên tục bơm những cảm xúc nguyên thủy như nỗi sợ hãi, sự lo âu, niềm vui sướng hay sự phẫn nộ vào những hình ảnh ngẫu nhiên đang được vỏ não chắp vá, biến những ảo ảnh tĩnh lặng thành một trải nghiệm có sức nặng tâm lý chân thực.

Người ngủ trải qua những xúc cảm mãnh liệt do hạch hạnh nhân liên tục hoạt động trong pha REM
Khi chìm vào cõi mộng, hạch hạnh nhân sẽ liên tục bơm những phản ứng nguyên thủy vào các hình ảnh ngẫu nhiên để tạo ra sức nặng tâm lý.

Cơ chế hoạt động của vỏ não và sinh lý học giấc ngủ REM

Hiểu được sự thay đổi của sóng não và hệ thống cơ bắp trong các pha ngủ là chìa khóa để xóa bỏ những lầm tưởng phổ biến về việc nằm mơ.

Phân biệt sóng não giữa giấc ngủ mơ REM và ngủ sâu NREM

Trong một chu kỳ ngủ tiêu chuẩn, giấc ngủ NREM được chia thành 4 giai đoạn nhỏ bao gồm: ru ngủ, ngủ nông, ngủ sâu và ngủ rất sâu. Giai đoạn ngủ sâu NREM được đặc trưng bởi các sóng chậm Delta (tần số 0.5 – 4 Hz). Lúc này, nhịp tim và nhịp thở giảm xuống mức thấp nhất, não bộ hầu như không tạo ra hình ảnh phức tạp nào mà tập trung phục hồi năng lượng và sửa chữa mô cơ thể.

Ngược lại, khi chuyển sang giấc ngủ REM — giai đoạn chiếm khoảng 25% tổng chu kỳ giấc ngủ — các dải sóng chậm biến mất và được thay thế bởi sóng Theta và sóng Alpha hoạt động rất mạnh. Tần số điện não lúc này nhiễu loạn và dồn dập, chứng tỏ brain đang xử lý một lượng thông tin khổng lồ.

Việc phân biệt rạch ròi giữa tần số sóng điện não ở hai giai đoạn này giúp dập tắt hiểu lầm rằng "ngủ mơ là ngủ không sâu giấc". Thực tế, mơ (REM) và ngủ sâu (Deep NREM) là hai pha hoàn toàn độc lập, bổ trợ lẫn nhau; sự xuất hiện của pha REM không phản ánh giấc ngủ bị nông hay kém chất lượng.

Bảng so sánh các trạng thái sinh lý

Trạng thái sinh lý Sóng não chủ đạo Hoạt động vỏ não Trương lực cơ bắp Khả năng lưu giữ ký ức
Thức tỉnh Sóng Beta, Gamma Hoạt động mạnh, liên tục Bình thường, sẵn sàng vận động Rất cao
Ngủ sâu NREM Sóng chậm Delta Hoạt động ở mức thấp nhất Giảm đáng kể nhưng vẫn duy trì Thấp
Ngủ mơ REM Sóng Theta, Alpha Hoạt động mạnh gần bằng lúc thức Tê liệt hoàn toàn (trừ cơ mắt, cơ hô hấp) Rất thấp (nếu không tỉnh giấc ngay)
Sự khác biệt về sóng điện não và trương lực cơ bắp giữa giai đoạn ngủ nông và ngủ mơ REM
Phân định rõ ràng tần số sóng điện não giúp xóa bỏ định kiến sai lầm cho rằng nằm mơ liên tục là biểu hiện của một giấc ngủ chập chờn.

Cơ chế tê liệt cơ bắp tạm thời khi đang nằm mơ

Một trong những hiện tượng sinh lý độc đáo nhất bảo vệ con người khỏi chính những giấc mơ của mình là trạng thái mất trương lực cơ (Atonia).

Trong giai đoạn REM, khi vỏ não vận hành trơn tru để vẽ ra các cảnh rượt đuổi hay nhào lộn, vùng thân não (brainstem) sẽ lập tức gửi tín hiệu đặc biệt giúp thư giãn cơ bắp hoàn toàn.

Quá trình này cụ thể như sau:

  1. Vỏ não phát ra tín hiệu điện yêu cầu cơ thể thực hiện hành động chạy theo diễn biến giấc mơ.
  2. Tín hiệu truyền xuống vùng thân não (brainstem).
  3. Thân não ngay lập tức tiết ra các chất ức chế thần kinh (glycine và GABA).
  4. Các chất này phong tỏa tạm thời tế bào vận động chéo, ngắt kết nối tín hiệu từ não đến cơ bắp tứ chi.

Nhờ cơ chế ức chế này, cơ thể vẫn nằm bất động và an toàn trên giường dù trong tâm trí người ngủ đang chạy nước rút. Tuy nhiên, nếu vô tình thức giấc đột ngột khi các hóa chất ức chế như glycine và GABA chưa kịp phân tán hết khỏi các nơ-ron vận động, người ngủ sẽ trải qua hiện tượng "bóng đè" (sleep paralysis) — trạng thái não đã tỉnh táo hoàn toàn nhưng toàn bộ cơ bắp tứ chi vẫn bị khóa chặt không thể nhúc nhích trong vài chục giây đến vài phút.

Cơ chế não bộ tiết chất ức chế thần kinh cơ bắp gây ra hiện tượng tê liệt cơ tạm thời
Cảm giác bất động khi bóng đè thực chất là một lớp khiên bảo vệ sinh học giúp ngăn chặn cơ thể phản ứng vật lý theo diễn biến giấc mơ.

Sự ngắt kết nối vỏ não trước trán và cơ chế xóa ký ức

Nhiều người thức dậy với ký ức về một giấc mơ vô cùng rành mạch, nhưng chỉ sau khi vệ sinh cá nhân, toàn bộ câu chuyện đã bốc hơi hoàn toàn khỏi tâm trí. Nguyên nhân của hiện tượng này nằm ở sự biến đổi chức năng của các phân khu brain.

Trong pha REM, vùng vỏ não trước trán (prefrontal cortex) — trung tâm phụ trách tư duy logic, lập kế hoạch và phân biệt thực ảo — gần như bị tắt nguồn hoàn toàn. Sự vô hiệu hóa này chính là chất xúc tác khiến các sự kiện trong giấc mơ trở nên méo mó, phi lý và đứt gãy mạch thời gian.

Điểm mấu chốt khiến ký ức giấc mơ biến mất cực nhanh sau khi mở mắt liên quan trực tiếp đến hóa chất lưu trữ bộ nhớ:

Ngủ mơ REM + [Norepinephrine ↓↓] = Vô hiệu hóa lưu trữ ký ức

  • Ngủ mơ REM: Giai đoạn giấc ngủ có mức độ hoạt động brain cao, nơi phần lớn các giấc mơ hình thành
  • Norepinephrine ↓↓: Sự sụt giảm nghiêm trọng của chất dẫn truyền thần kinh chịu trách nhiệm cho sự chú ý và trí nhớ
  • Vô hiệu hóa lưu trữ ký ức: Tình trạng vùng đồi hải mã (hippocampus) mất khả năng chuyển đổi hình ảnh giấc mơ vào bộ nhớ dài hạn

Khi mức norepinephrine giảm xuống cực thấp trong pha REM, dù giấc mơ có sống động đến đâu, vùng đồi hải mã cũng không thể ghi lưu bộ nhớ dài hạn. Hệ quả là khoảng 90% nội dung của các giấc mơ bị xóa sạch chỉ sau 10 phút tính từ lúc mở mắt, trừ khi người ngủ bị đánh thức ngay giữa chu kỳ và chủ động nhắc lại giấc mơ đó ngay lập tức (Dựa trên cơ chế sinh lý học thần kinh về giấc ngủ).

Kỹ thuật kiểm soát và ứng dụng giấc mơ sáng suốt Lucid dream

Lucid dream, hay giấc mơ sáng suốt, là một hiện tượng sinh lý khoa học đã được chứng minh, trong đó người ngủ bất ngờ ý thức được rành mạch rằng mình đang ở trong một giấc mơ. Trạng thái này xảy ra khi vùng vỏ não trước trán — khu vực vốn bị tắt nghẽn trong pha REM thông thường — đột ngột được kích hoạt nhẹ trở lại, đủ để khôi phục tư duy logic nhưng không làm gián đoạn chu kỳ ngủ.

Khi thực hành giấc ngủ sáng suốt, thiếu sót phổ biến là bỏ qua việc xây dựng thói quen kiểm tra thực tại (Reality Testing) vào ban ngày, khiến não bộ không tạo được phản xạ có điều kiện khi chìm vào giấc mơ. Việc liên tục đặt câu hỏi "Mình đang thức hay đang mơ?" và thực hiện một phép thử vật lý như thử ấn ngón tay xuyên qua lòng bàn tay kia, hoặc nhìn vào đồng hồ điện tử xem các con số có bị nhảy loạn xạ hay không, sẽ tạo ra một bộ nhớ thủ tục (procedural memory). Khi thói quen này lặp lại bên trong giấc mơ, quy luật vật lý thất bại sẽ đóng vai trò như một cú châm ngòi, lập tức đánh thức nhận thức.

Kỹ thuật kiểm tra thực tại vào ban ngày để thiết lập phản xạ nhận thức bên trong cõi mộng
Rèn luyện thói quen kiểm tra thực tại liên tục vào ban ngày sẽ giúp bạn nhanh chóng đánh thức nhận thức và làm chủ không gian ảo ảnh.

Một phương pháp phổ biến khác mang tính học thuật cao hơn để kích hoạt Lucid dream là MILD (Mnemonic Induction of Lucid Dreams). Kỹ thuật này tập trung vào việc thiết lập ý định rõ ràng trong tiềm thức trước khi chìm vào giấc ngủ:

  1. Nhẩm một câu khẳng định nhận thức trước khi nhắm mắt ngủ (ví dụ: ‘Lần tới khi mơ, tôi sẽ nhận ra mình đang mơ’).
  2. Đặt báo thức để chủ động thức dậy sau khoảng 4.5 đến 6 tiếng kể từ lúc bắt đầu ngủ (thời điểm chu kỳ REM diễn ra dài nhất).
  3. Ngay khi tỉnh giấc ngẫu nhiên theo báo thức, giữ nguyên tư thế nằm và nhẩm lại câu khẳng định nhận thức từ 5 đến 10 lần.
  4. Hình dung lại giấc mơ cuối cùng vừa trải qua, tưởng tượng bản thân nhận thức được đó là mơ, sau đó từ từ chìm lại vào giấc ngủ.

Khi đã nhận thức được mình đang mơ, rào cản lớn nhất tiếp theo là duy trì sự tỉnh táo này mà không gây gián đoạn giấc ngủ. Cảm xúc quá khích hoặc nhịp tim tăng nhanh có thể vô tình đánh thức cơ thể hoàn toàn. Phương pháp được các nghiên cứu thần kinh học khuyên dùng để neo giữ ý thức là tập trung chà xát hai bàn tay vào nhau trong giấc mơ hoặc nhìn chằm chằm vào các họa tiết dưới mặt đất để ổn định vùng vỏ não cảm giác (somatosensory cortex).

Không khuyến nghị sử dụng bất kỳ loại thảo dược, miếng dán hay thuốc không kê đơn nào được quảng cáo trên mạng nhằm mục đích ép buộc não bộ tạo giấc mơ sáng suốt khi không có chỉ định từ bác sĩ y khoa, vì chúng có thể phá vỡ nghiêm trọng cấu trúc tự nhiên của các chu kỳ giấc ngủ.

Đánh giá chất lượng giấc ngủ qua tần suất và nội dung mơ

Nhiều người băn khoăn ngủ mơ nhiều có hại không hay đó là biểu hiện của một bộ não hoạt động quá mức và giấc ngủ tồi tệ. Tuy nhiên, đánh giá chất lượng phục hồi của cơ thể đòi hỏi những tiêu chí đo lường mang tính sinh lý học hơn là chỉ dựa vào số lần thấy hình ảnh trong đêm.

Sự xuất hiện của giấc mơ thực chất là chỉ dấu cho thấy hệ thần kinh đang vận hành đúng quỹ đạo. Các nghiên cứu liên quan đến mê cung 3D cho thấy những người mơ về quá trình giải quyết mê cung trong lúc ngủ có khả năng nhớ đường và hoàn thành bài kiểm tra tốt hơn gấp 10 lần so với những người không mơ về chủ đề đó. Điều này chứng tỏ giấc mơ là cơ chế tối ưu để củng cố khả năng tư duy và mài giũa trí nhớ dài hạn. Mơ nhiều không đồng nghĩa với trí thông minh bẩm sinh, nhưng bộ não nhất thiết phải trải qua quá trình mơ (pha REM) để đóng gói và tối ưu hóa lượng kiến thức nạp vào ban ngày.

Tuy nhiên, tần suất mơ không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực nếu nó đi kèm với sự đứt gãy chu kỳ giấc ngủ. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng việc liên tục bị đánh thức ở giai đoạn REM làm tăng đáng kể nguy cơ căng thẳng thần kinh, cảm giác bất an, trầm cảm, suy giảm khả năng tập trung, rối loạn chuyển hóa gây tăng cân và thậm chí dẫn đến ảo giác. Nếu bạn thường xuyên nhớ rất rõ từ 4 đến 5 giấc mơ mỗi đêm, đó có thể là do não bộ liên tục bị đánh thức ở cuối mỗi chu kỳ REM bởi những yếu tố như chứng ngưng thở khi ngủ (sleep apnea), tiếng ồn môi trường, hoặc nhiệt độ phòng quá nóng, khiến chu kỳ bị cắt ngang và ký ức được lưu lại.

Ác mộng liên tục cũng là một dạng tín hiệu cảnh báo rõ rệt. Những giấc mơ mang tính đe dọa cao thường kích hoạt hạch hạnh nhân vượt ngưỡng thông thường, dẫn đến việc giải phóng adrenaline và cortisol ngay cả khi cơ thể đang tê liệt. Nguyên nhân gốc rễ thường xuất phát từ chấn thương tâm lý, stress tích tụ kéo dài, hoặc sử dụng các chất kích thích có khả năng can thiệp vào chu kỳ thoái giáng của chất dẫn truyền thần kinh như cồn hoặc caffeine ngay trước giờ ngủ.

Để điều chỉnh và bảo vệ tính toàn vẹn của các chu kỳ giấc mơ, việc tối ưu hóa môi trường ngủ là ưu tiên hàng đầu. Giảm nhiệt độ phòng xuống khoảng 18-20 độ C giúp hỗ trợ sự giảm nhiệt độ lõi cơ thể trong pha NREM, từ đó tạo bước đệm lý tưởng cho pha REM xuất hiện mượt mà. Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng xanh từ màn hình thiết bị điện tử ít nhất 60 phút trước khi ngủ sẽ ngăn chặn sự ức chế tuyến tùng tiết ra melatonin – hormone chủ chốt chỉ huy toàn bộ dàn nhạc sinh học của giấc ngủ.

Để áp dụng cách ghi nhớ giấc mơ sau khi thức dậy, hãy đặt một cuốn sổ và cây bút ngay trên tủ đầu giường, sau đó chủ động viết lại bất kỳ chi tiết hình ảnh, màu sắc hay cảm xúc nào thu thập được trong 10 đến 30 giây đầu tiên sau khi mở mắt. Việc ghi chép tức thời này sẽ tạo liên kết vượt qua rào cản sụt giảm norepinephrine, kích thích vùng đồi hải mã kịp thời chuyển đổi những thông tin ngắn hạn mỏng manh thành ký ức dài hạn vững chắc trước khi bị cơ chế dọn dẹp của não bộ xóa sạch.

Hành động ghi lại chi tiết giấc mơ ngay sau khi thức dậy vào sổ tay cá nhân trên giường
Chủ động ghi chép ngay sau khi mở mắt là giải pháp tối ưu để lưu giữ trọn vẹn mọi chi tiết trước khi não bộ kích hoạt cơ chế xóa trí nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Người mù bẩm sinh khi ngủ có trải nghiệm giấc mơ như thế nào?

Quá trình hình thành giấc mơ phụ thuộc vào việc truy xuất ký ức qua các giác quan để tái cấu trúc trên vỏ não. Dù không có ký ức hình ảnh thị giác, não bộ vẫn có thể tổng hợp và kích hoạt các trải nghiệm từ âm thanh, cảm xúc hoặc xúc giác thông qua hạch hạnh nhân và các vùng não liên quan.

Thuốc ngủ có làm cản trở quá trình hình thành giấc mơ không?

Việc sử dụng các loại thuốc không kê đơn có thể can thiệp vào hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh và phá vỡ cấu trúc tự nhiên của chu kỳ giấc ngủ. Sự gián đoạn chu kỳ ngủ mơ REM này có thể cản trở quá trình não bộ tổng hợp hình ảnh, từ đó làm thay đổi hoặc giảm tần suất xuất hiện giấc mơ tự nhiên.

Trẻ em và người lớn tuổi ai nằm mơ với tần suất nhiều hơn?

Mọi người, ở mọi lứa tuổi, đều xuất hiện giấc mơ mỗi đêm. Trung bình một người trưởng thành khỏe mạnh thường trải qua từ 4 đến 6 giấc mơ mỗi đêm. Tần suất và mật độ nằm mơ phụ thuộc chủ yếu vào sự toàn vẹn của chu kỳ ngủ sinh học REM thay vì chỉ phụ thuộc vào độ tuổi cụ thể.

Hiện tượng mơ giữa ban ngày có cùng cơ chế với ngủ mơ không?

Hai hiện tượng này có cơ chế hoàn toàn khác biệt. Giấc mơ khi ngủ diễn ra chủ yếu ở pha REM với sự sụt giảm serotonin và xuất hiện sóng điện não Theta, Alpha cùng trạng thái tê liệt cơ bắp. Ngược lại, mơ màng ban ngày xảy ra lúc tỉnh táo, khi não duy trì sóng Beta, Gamma và cơ bắp vẫn sẵn sàng vận động.

Có phải tất cả mọi người đều xuất hiện giấc mơ mỗi đêm không?

Đúng vậy, tất cả mọi người đều trải qua các giấc mơ mỗi đêm khi bộ não bước vào chu kỳ ngủ REM. Tuy nhiên, do sự sụt giảm hóa chất lưu trữ bộ nhớ norepinephrine trong não bộ, khoảng 90% nội dung giấc mơ sẽ bị xóa sạch khỏi tâm trí chỉ sau vài phút thức giấc, khiến nhiều người lầm tưởng mình không hề nằm mơ.