Bồ Tát Quán Thế Âm: Khiền Trợ Duyên và Giúp Đỡ Chúng Sinh

Ở trong tín ngưỡng Phật giáo Bắc truyền, có nhiều vị Bồ-tát được tôn kính. Và trong số đó, Bồ-tát Quán Thế Âm là một vị được biết đến rộng rãi nhất. Cuộc đời và tình cảm của Quán Thế Âm đối với muôn dân cõi Ta-bà đã trải qua nhiều hạnh nguyện và nhân duyên.

Nổi danh là một trong những vị Bồ-tát thượng thủ, Quán Thế Âm thường vận dụng các phương tiện từ bi tài hoa để giúp Đức Phật Thích Ca giáo hóa chúng sinh ở cõi Ta-bà. Trong thế giới Cực Lạc, Ngài đồng hành bên trái Đức Phật A Di Đà (với Bồ-tát Đại Thế Chí bên phải). Đức Phật A Di Đà và hai vị Bồ-tát Quán Thế Âm, Đại Thế Chí được tôn xưng là Tam Thánh Tây phương. Chư vị này thường tiếp đón những linh hồn tịnh tâm và nguyện khát đến thế giới Cực Lạc, thành phố của Đức Phật A Di Đà.

Theo kinh Quán vô lượng thọ, Bồ-tát Quán Thế Âm có hình dáng như sau: Ngài có chiều cao tám muôn ức na-do-tha do tuần, da màu vàng tử kim, trên đầu ngài có nhục kế. Cổ của Ngài phát ra vầng hào quang chiếu sáng mỗi phía rộng trăm nghìn do tuần. Trong vầng hào quang này, có năm trăm vị hóa Phật, mỗi vị hóa Phật trong đó có tướng hình giống như Phật Thích Ca. Hơn nữa, còn có năm trăm vị hóa Bồ-tát theo hầu. Toàn thân Ngài tỏa sáng chiếu suốt mười phương, hiện rõ hình tướng của tất cả chúng sinh trong lục đạo.

Đầu của Quán Thế Âm đội thiên quan, trong thiên quan có một vị hóa Phật cao hai mươi lăm do tuần. Mặt của Ngài sắc vàng Diêm phù đàn, lông mày trắng tạo thành bảy màu sắc tuyệt đẹp. Ngài phát ra tám muôn bốn nghìn tia sáng khắp mười phương.

Mỗi tia sáng ấy chứa đựng vô số vị hóa Phật và vô số hóa Bồ-tát. Cánh tay của Bồ-tát như hoa sen hồng, có tám mươi ức tia sáng tuyệt đẹp hình thành chuỗi ngọc. Bàn tay của Ngài có năm trăm ức màu hoa sen hồng. Đầu ngón tay lại có tám muôn bốn nghìn lằn chỉ, và mỗi lằn chỉ còn chứa tám muôn bốn nghìn màu. Mỗi màu có tám muôn bốn nghìn tia sáng, và tia sáng ấy trải khắp mười phương một cách dịu dàng. Ngài sử dụng bàn tay này để dẫn dắt chúng sinh đến cõi Cực Lạc. Khi Ngài bước chân, từ lòng bàn chân tự nhiên hình thành năm trăm ức quang minh đài. Khi Ngài đặt chân xuống, khắp mọi nơi khắp nơi rải đầy kim cương như ý.

Đó là mô tả về hình dáng Bồ-tát Quán Thế Âm theo kinh Quán vô lượng thọ. Ngoài ra, Bồ-tát còn có khả năng hiện thân trong nhiều hình dạng khác nhau để giúp đỡ chúng sinh. Kinh Pháp hoa và Phẩm Phổ môn cho biết Bồ-tát có thể hiện thân thành Phật, hoặc hiện thân trong hình dạng phụ nữ, vua, quan, cư sĩ, đồng nam, đồng nữ, và thậm chí là các loài quỷ thần để cứu độ muôn dân. Bởi vì lòng từ bi rộng lớn, Bồ-tát Quán Thế Âm thường du hóa cõi Ta-bà để giúp đỡ muôn dân, dẫn hướng chúng sinh đến Phật đạo. Đó là lý do tại sao Bồ-tát Quán Thế Âm được tôn kính và mọi người thường niệm danh hiệu của Ngài.

Bồ-tát Quán Thế Âm được giới trẻ nhìn nhận như một tình mẹ thương con vô bờ bến. Đó là lý do tại sao Ngài được mọi người coi là “Mẹ Quan Âm” hay “Phật Bà Quan Âm”. Tôn xưng Bồ-tát Quán Thế Âm như một vị Phật cũng đúng với những gì kinh điển dạy về Ngài. Theo kinh Thiên thủ thiên nhãn vô ngại đại bi tâm đà-la-ni, trong quá khứ vô lượng kiếp trước, Ngài đã thành đạt Phật hiệu Chánh Pháp Minh Như Lai, nhưng Ngài đã từ bỏ danh hiệu này để biết đến là một Bồ-tát.

Trong kinh Pháp hoa và phẩm Phổ môn, Đức Phật đã nói: “Bồ-tát Quán Thế Âm có tên là vì Ngài thường quan sát, lắng nghe tiếng kêu cầu của chúng sinh và hiện thân để cứu độ. Nếu có hàng ngàn, hàng vạn chúng sinh đang chịu khổ, chỉ cần nghe danh hiệu của Bồ-tát Quán Thế Âm mà thành kính niệm danh hiệu đó, những chúng sinh ấy sẽ thoát khỏi khổ đau”. Đó là lý do tại sao Đức Phật dạy rằng: “Nếu ai đeo danh hiệu Bồ-tát sáu mươi hai ức hằng hà sa và trọn đời cúng dường, ăn uống, mặc áo, ngủ nghỉ, sử dụng thuốc men…, công đức của người này sẽ rất lớn. Nhưng nếu có người chỉ cúng dường và bái cúng danh hiệu Bồ-tát Quán Thế Âm trong một thời gian ngắn, phước đức của người này sẽ không kém những người đeo danh hiệu Bồ-tát trong sáu mươi hai ức hằng hà sa suốt cả trăm nghìn kiếp. Đeo danh hiệu Bồ-tát Quán Thế Âm mang lại phước đức vô biên vô lượng”.

Theo kinh Thủ lăng nghiêm, nhờ thành tựu pháp tu Nhĩ căn viên thông mà Bồ-tát Quán Thế Âm có thể nghe thấy tiếng kêu gọi khắp mười phương để cứu khổ và giáo hóa chúng sinh.

Ngoài danh hiệu Quán Thế Âm, Bồ-tát còn được gọi là Quán Tự Tại. Danh hiệu Quán Thế Âm nhấn mạnh đến công việc giúp đỡ và lòng từ bi của Bồ-tát. Danh hiệu Quán Tự Tại thể hiện năng lực, trí tuệ giải thoát và tâm vô quái ngại của Bồ-tát. Khi nhắc đến Bồ-tát Quán Tự Tại, chúng ta nhắc đến vị Bồ-tát có trí tuệ sâu sắc, tự do giải thoát và không bị ràng buộc bởi điều gì, không bị ám ảnh bởi sinh tử, không gắn bó với nỗi khổ và phiền não. Đó là vị Bồ-tát làm chủ mọi pháp và tự tại trong cõi Ta-bà, để giúp ích cho chúng sinh.

Nếu chúng ta muốn tu theo pháp Quán Âm, chúng ta cần phát biểu lòng từ bi rộng lớn, tu tập lòng từ, luôn cứu khổ ban vui và thực hiện những việc thiện để giúp đỡ chúng sinh. Đặc biệt, chúng ta cần tu hành Bát-nhã và pháp Nhĩ căn viên thông. Chúng ta cần thực hành, tu tập pháp “phản văn văn tự tánh” như Bồ-tát đã dạy trong kinh Thủ lăng nghiêm để chứng Nhĩ căn viên thông. Chúng ta cần thường xuyên quán chiếu ngũ uẩn là Không, vô ngã để đạt được trí Bát-nhã.

Quan Âm không chỉ đơn thuần là lắng nghe âm thanh của thế gian, như một việc chúng ta làm khi chúng ta quan sát mọi chuyện trong cuộc sống hàng ngày. Quan Âm là một phương pháp tu tập nội tâm, không chỉ với mục đích quan sát âm thanh vũ trụ mà không hiểu vì sao, nhưng thực sự đó là ảo giác khi cố gắng khóa kín tai lại. Đó không phải là pháp Quán Âm, không phải là “phản văn văn tự tánh”, mà đó là tình yêu tham ái, sân si và phiền não.

Khi thực hành Bát-nhã, chúng ta không chỉ tìm hiểu Bát-nhã ở mức độ hiểu biết bề ngoài, mà chúng ta cần thường xuyên quán chiếu và tu luyện để trực tiếp trải nghiệm. Nếu không thực hành, không tu tập, không sử dụng trí tuệ Bát-nhã để quán chiếu, chúng ta sẽ càng lắng nghe càng nảy sinh tình yêu ghét, buồn vui, tham muốn và phiền não. Chúng ta sẽ bị ràng buộc bởi thế gian và bị chi phối bởi ngoại tại. Nếu chúng ta không có tuệ giác vô ngã và trí Bát-nhã, khi lắng nghe âm thanh của thế gian, chúng ta sẽ sinh ra tâm trạng yêu ghét, buồn bực, tham ái và nhiều phiền não.

Do đó, để tự tại như Bồ-tát Quán Thế Âm, chúng ta cần thực hành Bát-nhã sâu sắc, để có khả năng “quán thế âm” một cách tự tại.

Bài viết thực hiện bởi Khám Phá Lịch Sử

Bài viết liên quan