Chọn ngày tốt cho tuổi Thân: Tra cứu năm sinh và mâm cúng

Để chọn ngày tốt cho tuổi Thân, gia chủ nên chọn các ngày Tam Hợp (Tý, Thìn) hoặc Lục Hợp (Tỵ), có ngũ hành tương sinh hoặc bình hòa với bản mệnh. Ngoài ra, có thể tham khảo các ngày hoàng đạo âm lịch như mùng 1, 6, 9, 10, 13 và 15, đồng thời tránh ngày Dần (Lục Xung), ngày Hợi (Lục Hại) và các ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ.

Khi chuẩn bị các việc trọng đại như cưới hỏi, làm nhà, xuất hành hay khai trương, người tuổi Thân cần chọn thời điểm hợp bản mệnh để đón vượng khí. Việc không nắm rõ quy luật tương sinh tương khắc dễ làm gia chủ mất thời gian tra cứu hoặc chọn nhầm ngày đại kỵ. Xác định đúng ngày lành tháng tốt, kết hợp mâm cúng chuẩn phong thủy sẽ tạo đà hanh thông và đem lại sự an tâm cho bản mệnh.

Nguyên tắc cốt lõi để chọn ngày tốt cho tuổi Thân là ưu tiên các ngày thuộc nhóm Tam Hợp (ngày Tý, ngày Thìn) và Lục Hợp (ngày Tỵ), đồng thời đảm bảo ngũ hành của ngày tương sinh hoặc bình hòa với can chi năm sinh. Gia chủ cũng cần loại trừ các ngày phạm Lục Xung (ngày Dần), Lục Hại (ngày Hợi) cùng các ngày hắc đạo như Tam Nương và Nguyệt Kỵ để công việc suôn sẻ.

Bảng tra cứu phong thủy thể hiện quy luật Tam Hợp và Lục Hợp mang lại vượng khí cho tuổi Thân
Ưu tiên chọn ngày Tý, Thìn hoặc Tỵ giúp bản mệnh thu hút năng lượng cát tường và đảm bảo mọi việc khởi sự hanh thông.

Các ngày hoàng đạo đại cát trong tháng cho tuổi Thân

Ngoài việc tính toán dựa trên can chi cá nhân, hệ thống lịch pháp phương Đông có những ngày mang vượng khí chung, thích hợp cho nhiều công việc. Những ngày này khi kết hợp với bản mệnh hợp tuổi sẽ gia tăng may mắn và sự thuận lợi cho gia chủ.

Theo quy ước chung, các ngày mùng 1, 6, 9, 10, 13 và 15 âm lịch hàng tháng thường mang năng lượng tích cực.

Năng lượng ngũ hành trong các ngày này luân chuyển ổn định, tạo nền tảng an toàn cho việc khởi sự, giao dịch thương mại hoặc ký kết hợp đồng. Dù vậy, một ngày là hoàng đạo chung không đồng nghĩa tự động trở thành ngày tốt cho mọi bản mệnh.

Khi tra cứu, yếu tố quyết định là sự tương hợp Ngũ hành giữa ngày đó với can chi năm sinh của tuổi Thân.

Ví dụ, ngày mùng 9 âm lịch là ngày Đại Cát, nhưng nếu ngày đó mang hành Hỏa thì sẽ gây bất lợi cho người Giáp Thân (mệnh Thủy) do Thủy Hỏa tương khắc. Tham khảo danh sách ngày hoàng đạo trong tháng chỉ là bước lọc đầu tiên; bước tiếp theo là đối chiếu với các nguyên tắc phong thủy cốt lõi của tuổi Thân để đưa ra quyết định cuối cùng.

Nguyên tắc phong thủy và các ngày kỵ cần tránh khi làm đại sự

Trước khi chọn ngày đẹp, phương pháp hiệu quả nhất là thực hiện phép loại trừ. Gạch bỏ các ngày mang sát khí hoặc xung khắc mạnh với bản mệnh giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm và đưa ra quyết định chính xác hơn.

  1. Gạch bỏ tất cả các ngày Dần trong tháng vì phạm Lục Xung với tuổi Thân.
  2. Gạch bỏ tất cả các ngày Hợi trong tháng vì phạm Tứ hành xung và Lục Hại.
  3. Loại trừ 6 ngày Tam Nương trong mỗi tháng âm lịch: mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27.
  4. Loại trừ tiếp 3 ngày Nguyệt Kỵ trong mỗi tháng âm lịch: mùng 5, 14 và 23.
Cuốn lịch treo tường có những ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ bị gạch chéo bằng bút đỏ để tránh rước họa
Thực hiện phép loại trừ các ngày xung khắc mạnh với bản mệnh là bước đầu tiên để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thời điểm lành.

Quy luật Tam hợp, Tứ hành xung và Ngũ hành

Trong 12 con giáp, tuổi Thân nằm trong nhóm Tam hợp Thân – Tý – Thìn, đại diện cho sự kiên trì và tài lộc. Khi người tuổi Thân khởi sự vào ngày Tý hoặc Thìn, năng lượng của ngày bổ trợ trực tiếp cho bản mệnh, giúp công việc vận hành trơn tru.

Ngược lại, quy luật Tứ hành xung Dần – Thân – Tỵ – Hợi thể hiện mối quan hệ đối kháng. Trong đó, trục Dần và Thân phạm Lục xung trực tiếp. Ngày Dần mang Mộc khí cực vượng, đối chọi với Kim khí của tuổi Thân, dễ gây bất hòa hoặc hao tổn tài chính.

Việc chọn ngày tốt còn dựa trên ngũ hành tương sinh. Đánh giá ngày tốt xấu phụ thuộc 3 yếu tố chính gồm Ngũ hành, Thiên can và Địa chi. Gia chủ mệnh Mộc nên chọn ngày mang hành Thủy (Thủy sinh Mộc) để nhận sự bổ trợ. Ngày hoàng đạo chung mang năng lượng tốt, nhưng ngày hợp tuổi mới là thời điểm năng lượng đó phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cá nhân.

Danh sách ngày đại kỵ tuyệt đối phải tránh

Trong thực hành phong thủy, có những khoảng thời gian được coi là đại kỵ. Các ngày xấu cần tránh khi nhập trạch, cưới hỏi gồm ngày Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27) và ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch).

Những ngày này mang trường năng lượng suy yếu. Tiến hành xuất hành hoặc động thổ vào các thời điểm trên dễ gặp trì trệ hoặc phát sinh rủi ro ngoài ý muốn.

Người tuổi Thân tuyệt đối không chọn ngày Dần vì phạm Lục Xung và nên tránh ngày Hợi do phạm Lục Hại.

Ngoài ra, cần chú ý yếu tố sát khí theo từng năm. Ví dụ, ngày Đinh Mùi có yếu tố Tam Sát kị các mệnh tuổi Thân, Tý và Thìn. Việc tiến hành cưới hỏi hay khai trương vào ngày đại kỵ dễ gây rạn nứt gia đạo hoặc phát sinh vướng mắc pháp lý sau này.

Bảng tra cứu ngày tốt đa mục đích theo từng năm sinh tuổi Thân

Người tuổi Thân gồm các năm Mậu Thân 1968, Canh Thân 1980, Nhâm Thân 1992, Giáp Thân 1944 và 2004, Bính Thân 1956 và 2016. Mỗi năm sinh có Thiên can và nạp âm Ngũ hành khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu năm sinh với từng mục đích cụ thể để chọn ngày phù hợp.

Năm sinh (Can Chi) Mục đích đại sự Ngày tốt ưu tiên (Âm lịch) Ngày bình hòa có thể dùng
Bính Thân (1956) Khai trương, giao dịch Ngày Thìn, Tý (hành Mộc/Hỏa) Ngày Tỵ, Sửu
Mậu Thân (1968) Động thổ, làm nhà Ngày Thìn, Tý (hành Hỏa/Thổ) Ngày Dậu, Tuất
Canh Thân (1980) Khai trương, xuất hành Ngày Tỵ, Tý (hành Thủy/Mộc) Ngày Thìn, Sửu
Nhâm Thân (1992) Cưới hỏi, nhận việc Ngày Thìn, Tý (hành Thổ/Kim) Ngày Dậu, Mão
Giáp Thân (2004) Thi cử, mua xe Ngày Tỵ, Thìn (hành Kim/Thủy) Ngày Tý, Mùi
Gia chủ cẩn thận đối chiếu ngũ hành nạp âm của năm sinh với lịch vạn niên để tìm ngày tương sinh phù hợp
Mỗi năm sinh của tuổi Thân mang một mệnh ngũ hành khác nhau nên cần tra cứu cẩn thận để chọn được ngày bổ trợ chính xác nhất.

Để áp dụng bảng tra cứu, gia chủ có thể tham khảo quy trình lọc ngày thực tế sau:

Tình huống: Gia chủ tuổi Canh Thân (mệnh Mộc) cần chọn một ngày khai trương trong tháng, ưu tiên tiêu chí Tam Hợp/Lục Hợp kết hợp tương sinh Ngũ hành.

  1. Bước 1: Liệt kê các ngày có Địa chi là Tý, Thìn (thuộc Tam Hợp) hoặc ngày Tỵ (thuộc Lục Hợp) trong tháng cần xem.
  2. Bước 2: Trong danh sách vừa lọc, kiểm tra Ngũ hành từng ngày để chọn ngày thuộc hành Thủy (Thủy sinh Mộc) hoặc hành Mộc (bình hòa).
  3. Bước 3: Loại trừ các ngày vừa chọn nếu trùng vào ngày Tam Nương hoặc Nguyệt Kỵ.

Kết quả: Lọc được ngày Nhâm Tý (hành Mộc – bình hòa) hoặc Quý Sửu (hành Mộc – bình hòa) làm ngày đại cát để tiến hành khai trương.

Lưu ý: Quy tắc này áp dụng tương tự cho Mậu Thân, Bính Thân…, chỉ cần đối chiếu Ngũ hành của ngày tương sinh với mệnh của tuổi đó.

Ngày tốt cho tuổi Bính Thân 1956, Mậu Thân 1968 và Nhâm Thân 1992

Gia chủ sinh năm Bính Thân 1956 mang mệnh Hỏa (Sơn Hạ Hỏa). Khi khai trương cầu tài lộc, nên chọn ngày hành Mộc (Mộc sinh Hỏa) như Nhâm Tý hoặc Quý Mão. Một số tư liệu phong thủy ghi nhận người tuổi Bính Thân (1956) có các ngày khai trương tốt trong Tháng 1 âm lịch bao gồm 4/12, 9/12 và 26/12. Những ngày này giúp cửa hàng thu hút khách hàng và giao dịch thuận lợi.

Với tuổi Mậu Thân 1968 mệnh Thổ (Đại Trạch Thổ), việc động thổ làm nhà cần chọn ngày cẩn trọng. Tuổi Mậu Thân (1968) có các ngày tốt khai trương hoặc làm nhà trong Tháng 1 âm lịch gồm 5/12, 10/12 và 25/12. Ngày mang hành Hỏa (Hỏa sinh Thổ) kết hợp địa chi Thìn hoặc Tỵ giúp nền móng vững chắc, gia đạo êm ấm.

Với tuổi Nhâm Thân 1992 mệnh Kim (Kiếm Phong Kim), các công việc như xuất hành, nhậm chức hay cưới hỏi nên chọn ngày hành Thổ (Thổ sinh Kim) như Mậu Thìn, Kỷ Tỵ. Ngày bình hòa mang hành Kim cũng là lựa chọn an toàn, giúp công việc diễn ra thuận lợi.

Ngày đại cát cho tuổi Canh Thân 1980 và Giáp Thân 2004

Người tuổi Canh Thân 1980 (Thạch Lựu Mộc) có Thiên can Canh (Kim) khắc bản mệnh (Mộc), nên cần ưu tiên ngày có Thiên can, Địa chi tương sinh. Các ngày như Bính Tý, Đinh Hợi (hành Thủy) bổ trợ rất tốt cho Canh Thân khi mở rộng kinh doanh hoặc xuất hành ký kết.

Đối với Giáp Thân 2004 (Tuyền Trung Thủy), ở giai đoạn thi cử, mua xe hay bắt đầu công việc mới, ngày hoàng đạo kết hợp sao tốt là tiêu chí quan trọng. Nên chọn các ngày hành Kim (Kim sinh Thủy) như Canh Thìn, Tân Tỵ để giữ tinh thần minh mẫn và giao dịch an toàn.

Cách xác định khung giờ hoàng đạo trong ngày cho người tuổi Thân

Sau khi chọn được ngày tốt, việc ấn định khung giờ chuẩn xác để tiến hành nghi lễ hay cắt băng khánh thành giúp công việc khởi đầu trôi chảy. Khung giờ hoàng đạo dựa trên sự giao hội giữa Thiên can, Địa chi của ngày với tuổi của gia chủ.

Khung giờ Hoàng đạo vận hành theo quy luật của từng ngày. Trong một số cấu trúc ngày, giờ Hoàng đạo gồm Nhâm Dần (3h-5h), Quý Mão (5h-7h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Canh Tuất (19h-21h) và Tân Hợi (21h-23h). Với người tuổi Thân, khung giờ Tỵ (9h-11h) và giờ Thìn (7h-9h) tạo cục diện Lục Hợp và Tam Hợp rất tốt.

Theo Lục Diệu, gia chủ nên chọn các giờ Đại An (bình an), Tốc Hỷ (cát lợi nhanh) hoặc Tiểu Cát (trôi chảy). Ngược lại, cần tránh giờ Không Vong (dễ thất bại) và Xích Khẩu (dễ tranh chấp) để nghi lễ diễn ra êm đẹp.

Nếu Thì
Bận rộn cả ngày không thể làm lễ vào ban ngày Tiến hành nghi lễ vào giờ Tý (23h – 1h sáng) thuộc khung Tam Hợp, đảm bảo đón cát khí mà không ảnh hưởng công việc.
Chỉ có thể sắp xếp thời gian trống vào đầu buổi sáng Ưu tiên tiến hành lễ vào giờ Thìn (7h – 9h sáng), tận dụng sinh khí Tam Hợp đầu ngày để công việc hanh thông.
Vướng bận đầu giờ sáng nhưng có thể tranh thủ vào giữa buổi Chọn ngay giờ Tỵ (9h – 11h sáng), khung giờ Lục Hợp với tuổi Thân giúp kích hoạt vượng khí thay thế.
Chiếc đồng hồ quả quýt cổ điển đặt cạnh chén trà gốm sứ tượng trưng cho việc canh đúng giờ hoàng đạo
Tiến hành nghi lễ vào đúng khung giờ có năng lượng vượng khí cao sẽ bù đắp phần nào nếu gia chủ không thể chọn được ngày hoàn hảo.

Danh sách lễ vật chuẩn bị cho mâm cúng đại sự của tuổi Thân

Mâm cúng được sắp xếp đúng phong thủy giúp thể hiện lòng thành kính và đem lại sinh khí cho buổi lễ.

  1. Trái cây: Chuẩn bị mâm ngũ quả tươi, ưu tiên các loại quả có màu sắc tươi sáng, không dùng quả dập nát.
  2. Hoa tươi: Chọn hoa cúc vàng hoặc hoa đồng tiền, cắm vào lọ đặt bên phải bàn cúng.
  3. Hương đèn: Đảm bảo có nến (hoặc đèn cầy), nhang thơm và đĩa trầu cau tươm tất.
  4. Lễ mặn: Sắp xếp đĩa xôi (xôi gấc hoặc đậu xanh), gà luộc nguyên con ngậm hoa, rượu trắng và thịt heo quay (bắt buộc với lễ khai trương).
  5. Vàng mã: Chuẩn bị đầy đủ bộ tiền vàng mã cơ bản dành cho lễ nhập trạch hoặc khai trương.

Mâm cúng mặn truyền thống

Trong dịp nhập trạch hay động thổ, mâm cúng mặn thể hiện lòng biết ơn tới thần linh. Tâm điểm mâm cúng mặn gồm bộ tam sên (tôm luộc, thịt luộc, trứng luộc đại diện cho Thủy – Mộc – Thổ) và gà trống luộc nguyên con tạo hình ngậm hoa.

Xung quanh bày đĩa xôi gấc màu đỏ mang ý nghĩa may mắn. Trầu cau chọn lá xanh mướt, quả cau tròn trịa. Rượu trắng rót sẵn vào 3 hoặc 5 chén nhỏ trước bát hương. Số lượng bát đũa chọn theo số lẻ (thường là 5 bộ), không dùng đồ sứt mẻ.

Mâm cúng mặn tươm tất với gà luộc ngậm hoa, đĩa xôi gấc đỏ và bộ tam sên dâng lên thần linh thổ địa
Sự chuẩn bị chu đáo và bày trí mâm cúng đúng quy tắc ngũ hành thể hiện lòng thành kính sâu sắc của gia chủ khi tiến hành đại sự.

Mâm ngũ quả và hương hoa trà quả

Mâm ngũ quả mang ý nghĩa phong thủy tượng trưng cho Ngũ hành: Kim (quả màu trắng như lê), Mộc (màu xanh như bưởi, dưa hấu), Thủy (màu sẫm như nho), Hỏa (màu đỏ như táo, hồng) và Thổ (màu vàng như xoài, phật thủ).

Hoa cúng nên chọn hoa cúc vàng hoặc đồng tiền đỏ để mang lại sự may mắn. Tiền vàng mã và nến đỏ bày gọn gàng hai bên. Lọ hoa đặt ở phía Đông (tả thanh long), đĩa quả đặt phía Tây (hữu bạch hổ) theo quy tắc "Đông bình, Tây quả".

Trình tự thực hành nghi thức cúng khấn đúng phong thủy

Nghi thức cúng bái cần thái độ trang nghiêm, tĩnh tâm và trình tự thực hiện từng bước rõ ràng.

Bước 1: Bày mâm lễ và châm hương

Bàn cúng cần lau sạch bằng rượu gừng hoặc nước ngũ vị hương trước khi bày lễ. Đối với lễ nhập trạch hoặc khai trương, bàn cúng thường hướng ra cửa chính để đón vượng khí.

Gia chủ ăn mặc trang trọng, đứng trước bàn lễ chắp tay ngang ngực. Thắp hương theo số lẻ, phổ biến nhất là 3 nén (Tam tài: Thiên – Địa – Nhân). Khi thắp nhang, dùng tay phẩy nhẹ để lửa tắt, không dùng miệng thổi.

Bước 2: Đọc văn khấn và xin đài âm dương

Bài văn khấn mở đầu bằng lời xưng danh thần linh cai quản khu vực (Bản gia Thổ địa, Thần linh Thổ địa), sau đó đến thông tin bản mệnh: "Tín chủ con tên là… sinh năm… (Bính Thân/Mậu Thân…), ngụ tại…".

Phần tiếp theo nêu lý do tổ chức buổi lễ (cáo yết ngày giờ hoàng đạo làm nhà, khai trương). Lời khấn đọc rõ ràng, thành kính. Khi hương cháy quá nửa, gia chủ cầm hai đồng xu cổ gieo đài âm dương; nếu một mặt sấp một mặt ngửa (Nhất âm nhất dương) là đạt.

Hai đồng tiền xu cổ một sấp một ngửa nằm trên chiếc đĩa gốm minh chứng cho việc thần linh chấp thuận
Kết quả xin đài nhất âm nhất dương là dấu hiệu tốt lành cho thấy lời thỉnh cầu của gia chủ đã được thần linh chứng giám và ủng hộ.

Bước 3: Hóa vàng và tạ lễ

Khi làm lễ, lỗi phổ biến là hóa vàng quá sớm khi nhang mới cháy một đoạn ngắn. Thời điểm hóa vàng thích hợp nhất là khi nhang đã tàn hơn 2/3 nén.

Gia chủ hóa tiền vàng dành cho thần linh trước, sau đó mới đến phần gia tiên (nếu có). Khi vàng mã cháy đượm, vẩy một ít rượu trắng lên ngọn lửa, sau đó rắc muối và gạo ra bốn góc quanh nhà hoặc trước cửa để hoàn tất nghi lễ.

Cách hóa giải khi bắt buộc phải tiến hành đại sự vào ngày xấu

Trường hợp bắt buộc phải tiến hành công việc vào ngày phạm Lục Xung, Tam Nương hay Nguyệt Kỵ do lịch trình khẩn cấp, gia chủ có thể áp dụng các biện pháp hóa giải.

Giải pháp phổ biến nhất là "mượn tuổi". Gia chủ nhờ người thân hoặc bạn bè có tuổi hợp ngày (như tuổi Tý hoặc Thìn) làm chủ lễ, thay mặt thắp hương, đọc văn khấn và thực hiện các nghi thức ban đầu.

Ngoài ra, gia chủ có thể đặt tượng tỳ hưu hoặc quả cầu thạch anh hợp mệnh tại vị trí làm lễ để hỗ trợ ổn định từ trường. Lưu ý rằng phong thủy dân gian chỉ mang tính chất tham khảo tâm lý, giúp gia chủ vững tâm hành sự, tuyệt đối tránh các cam kết mê tín dị đoan.

Tượng tỳ hưu uy nghi bằng đá tự nhiên kết hợp cùng quả cầu thạch anh giúp trấn trạch và thu hút tài lộc
Sử dụng các vật phẩm phong thủy hợp mệnh là giải pháp trấn an tinh thần và ổn định từ trường khi bắt buộc phải khởi sự vào ngày kém may mắn.

Nếu không thể đổi ngày, chọn khung giờ hoàng đạo thật tốt như giờ Tam Hợp hoặc Tốc Hỷ cũng giúp giảm bớt ảnh hưởng xấu của ngày xung khắc.

Hãy lấy ngay tờ lịch treo tường hoặc mở ứng dụng lịch vạn niên trên điện thoại của bạn, khoanh tròn các ngày Tý, Thìn, Tỵ trong tháng này và dùng bút gạch chéo toàn bộ những ngày mùng 3, 5, 7, 13, 14 để có ngay một danh sách thời gian an toàn cho mọi dự định công việc sắp tới.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi Thân khai trương mùng mấy Tết thì đón được nhiều tài lộc nhất?

Người tuổi Thân khi mở hàng khai trương đầu năm nên chọn các ngày hoàng đạo đại cát âm lịch như mùng 1, mùng 6, mùng 9 hoặc mùng 10. Đồng thời, gia chủ cần kiểm tra chi tiết xem ngày đó có thuộc địa chi Tý, Thìn (Tam Hợp) hay ngày Tỵ (Lục Hợp) và ngũ hành ngày tương sinh với bản mệnh hay không để đón trọn tài lộc.

Người tuổi Canh Thân mở hàng buôn bán đầu tháng nên nhờ tuổi nào hợp?

Khi chọn người mở hàng buôn bán đầu tháng, gia chủ tuổi Canh Thân nên nhờ người thuộc các tuổi Tam Hợp như tuổi Tý hoặc tuổi Thìn. Những tuổi này sở hữu trường năng lượng xung hợp tốt với bản mệnh tuổi Thân, giúp buổi lễ khởi sự diễn ra suôn sẻ, thuận lợi và mang lại nhiều may mắn cho việc kinh doanh.

Lễ nhập trạch nhà mới có bắt buộc phải tiến hành vào buổi sáng không?

Lễ nhập trạch không bắt buộc phải tiến hành vào buổi sáng. Mặc dù các khung giờ sáng như giờ Thìn (7h – 9h) hoặc giờ Tỵ (9h – 11h) rất tốt, nhưng nếu bận rộn, gia chủ tuổi Thân hoàn toàn có thể cử hành lễ vào các khung giờ hoàng đạo khác trong ngày, thậm chí vào giờ Tý (23h – 1h sáng) thuộc khung Tam Hợp.

Tuổi Nhâm Thân 1992 mua xe máy cũ có cần xem ngày hoàng đạo không?

Người tuổi Nhâm Thân 1992 khi tiến hành mua xe hay giao dịch tài sản vẫn nên xem ngày hoàng đạo và chọn giờ lành để đảm bảo việc đi lại an toàn. Bản mệnh nên chọn các ngày mang ngũ hành Thổ tương sinh (Thổ sinh Kim) như Mậu Thìn, Kỷ Tỵ và tránh các ngày phạm Lục Xung như ngày Dần hoặc Lục Hại như ngày Hợi.

Văn khấn xuất hành cho người tuổi Thân nên tự đọc hay nhờ thầy cúng?

Gia chủ tuổi Thân hoàn toàn có thể tự đọc bài văn khấn xuất hành mà không nhất thiết phải nhờ thầy cúng. Yếu tố cốt lõi là sự trang nghiêm và thành kính. Bạn chỉ cần mặc trang phục tươm tất, đứng trước bàn lễ đọc rõ ràng thông tin tên tuổi, địa chỉ và lý do làm lễ để báo cáo với thần linh thổ địa.

Xem ngày tốt chi tiết cho từng công việc tuổi Thân

Dưới đây là các bài viết hướng dẫn chi tiết cách chọn ngày giờ cát lành cho từng sự kiện trọng đại của người tuổi Thân: