Văn khấn vong linh người mới mất là bài cầu nguyện đọc trong các nghi thức tang lễ và cúng cơm mỗi ngày suốt 49 ngày. Nội dung gồm lời thỉnh cầu chư Phật, báo cáo thần linh, xưng danh người cúng và lời mời chánh hồn về dùng bữa.
Trong lúc tang gia bối rối, người nhà thường cảm thấy hoang mang vì không biết cách sắm sửa mâm cúng, đọc bài khấn hay chọn khung giờ thế nào cho đúng để cầu nguyện linh hồn người thân vừa qua đời được siêu thoát. Bài viết này cung cấp trọn bộ hướng dẫn sắm lễ, nguyên tắc điền danh xưng và toàn văn các bài khấn Nôm cũng như Phật giáo để tang quyến tự tay thực hiện các nghi thức cúng cơm hàng ngày một cách trọn vẹn, không lo phạm phải kiêng kỵ.
Văn khấn vong linh người mới mất là bài cầu nguyện được đọc trong các nghi thức tang lễ và cúng cơm mỗi ngày suốt 49 ngày, nhằm thỉnh mời linh hồn người quá cố về thọ hưởng lễ vật. Nội dung cơ bản của bài khấn thường bao gồm lời thỉnh cầu chư Phật, báo cáo thần linh bản gia, nêu rõ ngày tháng, xưng danh người cúng, xưng hô chính xác với người đã khuất và lời mời chánh hồn về dùng bữa. Tang quyến cần chuẩn bị một mâm cơm gọn gàng, thắp ba nén hương và đọc bài khấn với tâm thế trang nghiêm, phát âm rõ chữ để người mất dễ dàng cảm nhận được lòng hiếu đạo.
Sự chuẩn bị chu đáo giúp người quá cố sớm ngày siêu thoát, đồng thời mang lại niềm an tịnh tâm hồn cho người ở lại.
Ý nghĩa cúng cơm và sự khác biệt giữa cúng vong với gia tiên
Theo phong tục truyền thống của người Việt, khoảng thời gian 49 ngày sau khi mất (Chung Thất) là lúc linh hồn người chết chưa hoàn toàn siêu thoát, vẫn còn quanh quẩn quyến luyến trong nhà. Việc cúng cơm thể hiện các ý nghĩa tâm linh gồm báo hiếu biết ơn, tôn thờ linh hồn và duy trì truyền thống văn hóa gia đình. Dâng mâm cơm ba bữa mỗi ngày giống như lúc sinh thời là cách để người sống nguôi ngoai nỗi nhớ và giúp vong hồn không cảm thấy bị bỏ rơi.
Phân biệt rõ giữa cúng vong linh và cúng gia tiên là điều cực kỳ quan trọng. Cúng giỗ là lễ kỷ niệm ngày người mất qua đời tính theo âm lịch nhằm thể hiện lòng thủy chung, thương xót, được thực hiện sau khi đã qua thời kỳ tang tóc hoặc hết 49 ngày. Trong khi đó, cúng vong linh mới mất là nghi thức diễn ra liên tục hàng ngày ngay tại một bàn thờ tạm (bàn thờ vong) được lập riêng. Bàn thờ vong này tuyệt đối không được gộp chung với bàn thờ tổ tiên.

Trình tự thực hiện lễ cúng vong linh tại nhà diễn ra qua ba giai đoạn chính. Đầu tiên là nghi thức khi vừa trút hơi thở cuối cùng, tiếp đến là lễ nhập lịm, và sau đó là chuỗi ngày cúng cơm liên tục cho đến lễ cúng tuần 49 ngày. Tính đến thời điểm hiện tại năm 2026, dù nhiều gia đình ở thành thị đã giản lược bớt thủ tục rườm rà, cốt lõi của nghi lễ này vẫn phải được giữ gìn trọn vẹn.
Nghi thức và bài khấn thời điểm vừa lâm chung đến nhập lịm
Giai đoạn từ lúc người bệnh trút hơi thở cuối cùng đến khi nhập lịm là khoảnh khắc cực kỳ nhạy cảm về mặt tâm linh. Các bước thực hiện trong thời gian này cần sự nhanh chóng, điềm tĩnh và tuân thủ đúng trình tự để tránh làm vong linh hoảng sợ hoặc quyến luyến trần gian.
Bài khấn và thủ tục khi người thân vừa trút hơi thở cuối cùng
Ngay khi người thân vừa lâm chung, người nhà cần giữ không gian thật yên tĩnh, tránh khóc lóc ồn ào vì điều này sẽ làm linh hồn người mất thêm đau khổ, khó buông bỏ trần thế. Thủ tục đầu tiên cần làm là vệ sinh thân thể (tắm gội, thay quần áo sạch sẽ), sau đó đặt thi hài nằm ngay ngắn, đầu hướng ra cửa chính. Kế tiếp, gia đình tiến hành lập một bàn thờ tạm nhỏ đặt ngay sát đầu giường hoặc trước linh cữu.
Trong thực hành tín ngưỡng dân gian, điểm cần lưu ý trong giai đoạn lâm chung này là ngọn đèn cầy hoặc đèn dầu luôn phải được giữ sáng liên tục. Ánh sáng từ ngọn đèn này đóng vai trò như ngọn hải đăng tâm linh, dẫn đường cho linh hồn không bị lạc lối trong bóng tối âm dương cách biệt.

Đồng thời, người nhà hoặc đạo tràng có thể đồng thanh niệm Phật theo chuỗi "Nam mô A Di Đà Phật" hoặc đọc bài khấn ngắn sau đây để trợ duyên:
"Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Chúng con xin kính lạy mười phương chư Phật, chư Đại Bồ Tát.
Nay có hương linh [Điền họ tên người mất], thọ [Điền số tuổi] tuổi, vừa xả bỏ báo thân tại [Điền địa chỉ].
Xin chư Phật xót thương từ bi tiếp dẫn, gia hộ cho hương linh rũ bỏ mọi oán kết trần lao, tâm không vướng bận, nương theo ánh sáng Phật pháp mà vãng sanh Cực Lạc.
Nam mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật! (3 lần)."
Đọc bài khấn này bằng âm điệu đều rãi, không gấp gáp. Chú ý ngắt nghỉ đúng nhịp để âm thanh lan tỏa sự bình an.
Mâm lễ cúng và bài khấn nhập lịm phát tang
Lễ nhập lịm (hay còn gọi là lễ mộc dục, khâm liệm) là thời khắc chính thức đưa thi hài vào quan tài. Đây cũng là lúc gia đình lập bàn thờ vong chính thức và làm lễ phát tang cho con cháu. Mâm cúng trong lễ nhập lịm không cần quá mâm cao cỗ đầy nhưng phải mang tính biểu tượng sâu sắc.
Lễ vật bắt buộc phải có là một mâm cúng gồm: một đĩa xôi trắng, một quả trứng gà luộc bóc vỏ, và một bát cơm úp (thường gọi là cơm lồng) cắm một đôi đũa ở giữa. Ngoài ra, cần chuẩn bị thêm một đĩa muối gạo, rượu trắng, nước sạch, hoa tươi và hương nến. Các lễ vật này được đặt trên một chiếc bàn nhỏ, sắp xếp gọn và trang nghiêm ngay trước linh cữu.

Sau khi đã sắm sửa xong mâm cúng, đại diện gia đình thắp 3 nén hương và đọc bài văn khấn nhập lịm:
"Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Con lạy chín phương Trời, lạy mười phương Chư Phật.
Hôm nay là ngày [Điền ngày tháng năm Âm lịch], tại [Điền địa chỉ nhà].
Tín chủ con là [Điền tên người cúng], cùng toàn thể tang quyến, cúi đầu kính cẩn dâng lên lễ vật, hương hoa, cơm canh, quả trứng, kính cẩn cáo trình:
Than ôi! Đất trời sầu thảm, âm dương cách biệt. Nay hương linh [Danh xưng: Hiển khảo/Hiển tỷ] tên là [Tên người mất], mất lúc [Điền giờ mất], cõi trần đã dứt, hồn nương chín suối.
Chúng con nay thiết lập linh sàng, dâng chén cơm lạt, xin hương linh chứng giám lòng thành, linh thiêng chứng quả, phù hộ độ trì cho tang quyến bình an.
Phục duy cẩn cáo!
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)."
Khi hương cháy được khoảng 2/3, gia đình có thể xin phép hạ lễ và bắt đầu phát đồ tang cho con cháu.
Cách chuẩn bị mâm cúng cơm và quy tắc xưng hô trong bài khấn
Một mâm cúng cơm hàng ngày dù đơn giản hay thịnh soạn cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc chuẩn bị và kiêng kỵ dân gian. Đồng thời, việc xưng hô trong bài khấn phải chính xác tuyệt đối để linh hồn biết đường về thọ nhận.
- Chuẩn bị 1 bát cơm in/úp chặt (nếu dùng 2 bát phải xếp 1 bát úp, 1 bát ngửa).
- Đặt 1 đĩa muối trắng sạch và 1 quả trứng luộc lên mâm cúng.
- Chuẩn bị sẵn 3 nén hương (nhang) để thắp khi dâng cơm.
- Tuyệt đối loại bỏ xôi đỗ đen, riêu cua, ốc hoặc các món ăn tanh sống khỏi mâm cúng.

Sắm lễ mâm cúng cơm mặn và chay cho vong linh
Mâm cúng nhà nghèo chỉ cần lưng cơm, đĩa muối, quả trứng, ba nén hương, một đôi nến và vài món ăn giản dị. Dù điều kiện kinh tế của gia đình như thế nào, cốt lõi của mâm cúng là sự thành tâm. Đối với cả 100 ngày sau đó, bàn thờ luôn cần phải có đủ cơm, muối và nước sạch. Bàn cúng cơm phải được đặt thấp hơn bàn thờ và không được đặt đồ cúng trực tiếp dưới đất.
Nếu gia đình chọn cúng mâm mặn, có thể dâng lên các món ăn hàng ngày như canh rau, thịt kho, cá kho, nhưng phải nấu riêng hoặc trích ra một phần sạch sẽ trước khi cả nhà dùng bữa. Trước khi làm lễ cúng, tuyệt đối không ai được ăn hoặc nếm thử thức ăn. Việc nếm đồ cúng trước bị xem là hành vi bất kính, khiến đồ ăn mất đi sự thanh khiết.
Trong thực hành tín ngưỡng dân gian, điểm dễ sai nhất khi sắm sửa lễ vật là chọn sai loại thực phẩm. Tang quyến phải tuyệt đối kiêng kỵ ba món ăn sau: xôi đỗ đen (màu đen tượng trưng cho u ám, xui rủi), riêu cua (gây cảm giác tanh tưởi, không thanh tịnh), và các loại ốc (mang âm khí nặng). Nếu gia đình đang sống ở chung cư không tiện nấu cúng cơm mặn 3 bữa, việc cúng hoàn toàn bằng mâm chay, hoa quả, xôi chè là một giải pháp an toàn và thậm chí còn được khuyến khích trong đạo Phật để giảm bớt nghiệp sát sinh cho người mới mất.

Quy tắc thay đổi danh xưng Hiển khảo Hiển tỷ đúng gia đạo
Trong các bài văn khấn, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những chỗ trống cần điền danh xưng. Tùy thuộc vào việc người quá cố là ai trong gia đình, người đứng cúng phải thay đổi danh xưng cho đúng ngôi thứ.
Quy tắc thay đổi danh xưng cho người quá cố
| Quan hệ với người mất | Danh xưng nam (Hiển khảo) | Danh xưng nữ (Hiển tỷ) | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Bố / Mẹ | Hiển khảo | Hiển tỷ | Hiển khảo Nguyễn Văn A / Hiển tỷ Trần Thị B |
| Ông / Bà nội | Tổ khảo | Tổ tỷ | Tổ khảo Lê Văn C / Tổ tỷ Phạm Thị D |
| Anh / Chị / Em | Thệ huynh / Thệ đệ | Thệ tỷ / Thệ muội | Thệ huynh Hoàng Văn E / Thệ muội Hoàng Thị F |

Theo quy tắc truyền thống, khi khấn giỗ hoặc cúng cơm, người quá cố là bố được khấn Hiển khảo, mẹ là Hiển tỷ, ông là Tổ khảo và bà là Tổ tỷ. Từ "Hiển" có nghĩa là vinh hiển, vẻ vang; "khảo" là cha, "tỷ" (trong Hiển tỷ) là mẹ. Việc dùng danh xưng này thể hiện sự kính trọng cao nhất của con cái đối với công ơn sinh thành. Tương tự, khi khấn anh em trai đã mất dùng từ Thệ huynh, Thệ đệ, còn chị em gái dùng từ Thệ tỷ, Thệ muội.
Nếu người mất là con cái hoặc người vai dưới, người khấn (vai trên) không dùng các từ tôn kính này mà chỉ cần xưng hô đơn giản là "Hương hồn" hoặc gọi đúng tên húy kèm theo cụm "Hài nhi" hoặc "Nghịch tử" tùy theo quan hệ, nhưng phổ biến nhất và an toàn nhất hiện nay là gọi "Hương linh [Tên người mất]". Chú ý không nhầm lẫn giữa Tổ khảo (Ông) và Hiển khảo (Bố) để tránh đảo lộn trật tự gia đạo.
Khung giờ thắp hương cúng cơm hàng ngày cho người mới mất
Việc cúng cơm phải được diễn ra đều đặn, không được bỏ bữa, và phải tuân thủ đúng khung giờ. Không nên cúng vào những thời điểm tùy tiện vì nó làm mất đi tính thiêng liêng và ý nghĩa của việc duy trì nhịp sống như lúc sinh thời.
Khung giờ và lễ vật cúng cơm hàng ngày
| Bữa cúng | Khung giờ chuẩn | Ý nghĩa tâm linh | Lễ vật dâng kèm |
|---|---|---|---|
| Bữa sáng | 6h00 – 7h00 | Báo thức vong linh khởi đầu ngày mới | 1 bát cơm, đĩa muối, 1 quả trứng luộc, trà/nước |
| Bữa trưa | 11h00 – 12h00 | Mời vong linh dùng bữa cùng lúc hoặc trước khi gia đình ăn | Mâm cơm mặn/chay đầy đủ, hoa quả, nhang đèn |
| Bữa chiều | 17h00 – 18h00 (trước khi trời tối hẳn) | Tránh cúng quá khuya để vong linh cô hồn không tranh cướp đồ lễ | Mâm cơm chiều, 3 nén hương |
Bữa sáng nên được thực hiện trong khoảng từ 6h00 đến 7h00. Đây là lúc bắt đầu ngày mới, việc thắp hương dâng chén nước, bát cơm sẽ như lời chào buổi sáng, đánh thức linh hồn.
Bữa trưa là bữa cúng chính trong ngày, thời điểm lý tưởng nhất là từ 11h00 đến 12h00. Đây là lúc gia đình chưa dùng cơm, dâng mâm lên trước để tỏ lòng thành kính. Nếu đợi gia đình ăn xong mới cúng hoặc lấy đồ thừa để cúng là phạm vào đại kỵ bất kính.

Bữa chiều tối phải được thực hiện sớm, lý tưởng nhất là trước 17h30. Nguyên nhân là theo quan niệm dân gian, khi trời tối hẳn âm khí sẽ vượng, các cô hồn dã quỷ lang thang sẽ kéo đến tranh giành đồ cúng của vong linh mới mất, khiến người thân không thể thụ hưởng trọn vẹn.
Trong thực hành nghi lễ, dấu hiệu để biết khi nào được phép xin hạ lễ là quan sát chân nhang. Chỉ khi nào 3 nén hương đã cháy được hơn 2/3 thì gia đình mới vái xin phép thu dọn mâm cúng. Không được rút hương đang cháy dở hoặc dọn đồ đi khi hương vẫn còn đầy.
Toàn văn bài khấn cúng cơm hàng ngày bản Nôm và Phật giáo
Tùy theo tín ngưỡng và truyền thống của từng gia đình, tang quyến có thể chọn sử dụng văn khấn Nôm truyền thống (thuần Việt) hoặc văn khấn chuẩn Phật giáo. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tốt đẹp, chỉ khác nhau ở cấu trúc thỉnh cầu.
Bài văn khấn Nôm truyền thống cúng cơm hàng ngày
Văn khấn Nôm là bài văn khấn phổ biến nhất trong dân gian, lời lẽ dễ hiểu, gần gũi với đời sống thường nhật. Dưới đây là toàn văn bài khấn không bị cắt xén, tang quyến chỉ cần điền thông tin vào các ngoặc vuông.
"Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư phật, Chư phật mười phương.
Con kính lạy Đức Đương cảnh Thành hoàng, ngài Bản xứ Thổ địa, ngài Bản gia Táo quân cùng chư vị Tôn thần.
Hôm nay là ngày [Điền ngày] tháng [Điền tháng] năm [Điền năm Âm lịch].
Tín chủ (chúng) con là: [Tên người đứng cúng], ngụ tại [Điền địa chỉ nhà].
Cùng toàn thể gia quyến nhất tâm sắm sửa hương hoa, cơm canh, lễ vật, kính cẩn dâng lên trước án.
Nay nhân bữa [Điền bữa sáng/trưa/chiều], chúng con xin kính mời [Điền danh xưng, ví dụ: Hiển khảo] họ và tên: [Tên người mất], hưởng thọ/hưởng dương [Điền số tuổi] tuổi, chánh hồn về hâm hưởng mâm cơm.
Cúi xin linh hồn xót thương con cháu, giáng lâm linh sàng, thọ tài ẩm thực, phù hộ cho gia đạo được bình an, tai qua nạn khỏi.
Chúng con thành tâm kính cúng, cúi xin chư vị Tôn thần cho phép vong linh về thọ hưởng.
Cẩn cáo.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)."
Khi đọc bài khấn này, người cúng cần đứng thẳng hoặc quỳ gối ngay ngắn, hai tay chắp trước ngực kẹp giữ 3 nén hương.
- Bước 1 – Khấn mở đầu: ‘Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần). Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư phật, Chư phật mười phương.’
- Bước 2 – Đọc thông tin: ‘Hôm nay là ngày [Điền ngày tháng năm Âm lịch], tại [Điền địa chỉ nhà]. Con trai là [Tên người cúng] xin kính lạy.’
- Bước 3 – Xưng hô với vong linh: ‘Nay nhân bữa cơm trưa, chúng con xin kính mời [Hiển khảo] họ và tên: [Nguyễn Văn A], hưởng thọ [55] tuổi, chánh hồn về hâm hưởng mâm cơm.’
- Bước 4 – Kết thúc: ‘Chúng con thành tâm kính cúng, cúi xin chư vị tôn thần cho phép vong linh về thọ tài ẩm thực. Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần).’

Bản khấn Nôm này được sử dụng lặp lại cho cả 3 bữa cơm trong ngày. Người đọc cần duy trì nhịp điệu từ tốn, đọc thành tiếng lầm rầm đủ nghe, không đọc thầm trong miệng.
Bài văn khấn cúng cơm hàng ngày chuẩn Phật giáo
Đối với những gia đình có truyền thống theo đạo Phật, hoặc gia đình chọn cúng mâm chay thanh tịnh hoàn toàn, bài khấn sẽ tập trung nhiều hơn vào việc niệm Phật, chú nguyện để nhờ tha lực của Tam Bảo giúp vong linh siêu thoát.
"Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật! (3 lần)
Nam mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật! (3 lần)
Khể thủ quy y Tô tất đế, Đầu diện đảnh lễ Thất câu chi.
Ngã kim xưng tán Đại Chuẩn Đề, Duy nguyện Từ bi thùy gia hộ.
Hôm nay là ngày [Điền ngày Âm lịch]. Chúng con thành tâm sắm sanh hương hoa, cơm chay thanh khiết, xin dâng lên cúng dường mười phương Tam Bảo, sau đó thiết lễ cúng cơm cho hương linh mới mất.
Xin nhất tâm triệu thỉnh hương linh [Điền danh xưng, ví dụ: Hiển tỷ] tên là: [Tên người mất], pháp danh (nếu có): [Điền pháp danh], sinh năm [Điền năm sinh], mất thọ [Điền số tuổi] tuổi.
Trượng thừa Tam Bảo lực, lai lâm tọa vị, thọ hưởng bốc thực.
Cúi xin hương linh nghe lời kinh tiếng kệ, xả bỏ oan khiên, buông lìa trần thế, nương nhờ ánh sáng Phật pháp mà vãng sanh Tây phương Cực Lạc.
(Đọc chú Biến Thực 3 lần):
Nam mô tát phạ đát tha, nga đa phả rô chỉ đế, án tam bạt ra, tam bạt ra hồng. (3 lần)
(Đọc chú Biến Thủy 3 lần):
Nam mô tô rô bà da, đát tha nga đa da, đát điệt tha, án tô rô, tô rô, bát ra tô rô, bát ra tô rô, ta bà ha. (3 lần)
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)."
Sự khác biệt lớn nhất là bản Phật giáo bổ sung thêm phần Chú Biến Thực và Chú Biến Thủy.
- Bước 1 – Niệm Phật: ‘Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật! (3 lần). Nam mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật! (3 lần).’
- Bước 2 – Thỉnh vong: ‘Kính tụng: Khể thủ quy y Tô tất đế… Hôm nay là ngày [Điền ngày Âm lịch]. Chúng con thành tâm sắm sanh hương hoa, cơm chay thanh khiết.’
- Bước 3 – Xưng danh vong linh: ‘Xin nhất tâm triệu thỉnh hương linh [Hiển tỷ] tên là: [Trần Thị B], pháp danh: [Diệu Âm], mất thọ [70] tuổi. Trượng thừa Tam Bảo lực, lai lâm tọa vị, thọ hưởng bốc thực.’
- Bước 4 – Chú nguyện: Đọc chú Biến Thực (3 lần), chú Biến Thủy (3 lần), chú Phổ Cúng Dường (3 lần) và niệm Phật hồi hướng.
Ý nghĩa của các câu chú này là nhờ sức mạnh của chư Phật biến ít thức ăn thành nhiều, biến thức ăn thành cam lồ để hương linh dẫu có bị đọa đày cũng có thể thọ hưởng được. Bài khấn Phật giáo thường đi kèm mâm cúng chay; người cúng cần giữ tâm thanh tịnh, hướng thiện khi đọc.

Bài văn khấn báo cáo gia tiên và rước vong linh người mất
Nghi thức tang lễ không chỉ xoay quanh người mới mất mà còn liên quan đến việc báo cáo với gia tiên, tổ tiên về sự thay đổi nhân khẩu tâm linh trong nhà. Việc rước vong linh ngoài nghĩa trang về nhà cũng là một khâu không thể bỏ sót.
Bài văn khấn báo cáo gia tiên khi nhà có người qua đời
Khi nhà có người mất, trước khi tiến hành phát tang, trưởng nam hoặc đại diện gia đình phải thắp hương lên bàn thờ tổ tiên (bàn thờ chính) để cáo trình sự việc. Nghi thức thắp hương báo cáo tổ tiên khi có tang nhằm xin phép thần linh bản gia và ông bà tổ tiên cho phép lập bàn thờ vong tạm trong nhà, đồng thời xin gia tiên độ trì cho tang lễ diễn ra suôn sẻ.

"Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Con lạy chín phương Trời, lạy mười phương Chư Phật.
Kính lạy Hoàng thiên Hậu thổ, chư vị Tôn thần, ngài Bản gia Táo quân, ngài Bản xứ Thổ địa.
Kính lạy Tổ khảo, Tổ tỷ, bá thúc huynh đệ, cô dì tỷ muội dòng họ [Điền họ của gia đình, ví dụ: họ Nguyễn].
Hôm nay là ngày [Điền ngày tháng năm Âm lịch], ngụ tại [Điền địa chỉ nhà].
Tín chủ con là: [Tên người đại diện] xin kính cẩn cáo trình:
Gia đình chúng con vừa gặp tang sự sầu thảm, nay [Điền danh xưng] chúng con là [Tên người mất] vừa tạ thế ngày [Điền ngày mất].
Chúng con xin phép được thiết lập linh sàng tại gia, thắp nén nhang thơm cáo trình lên chư vị Tôn thần, Tổ tiên nội ngoại.
Cúi mong các ngài xót thương, minh chứng lòng thành, cho phép hương linh được tạm ngự tại linh sàng, và độ trì cho gia đình lo liệu tang sự được mọi bề yên ấm.
Cẩn cáo.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)."
Đọc bài cáo trình này xong, đợi nhang tàn mới tiếp tục các công việc khâm liệm và lập bàn thờ vong.
Văn khấn rước vong linh ngoài nghĩa trang về nhà
Sau khi đã hạ huyệt ngoài mộ, linh hồn người chết theo quan niệm dân gian vẫn còn ngơ ngác tại nơi chôn cất. Nghi thức rước linh hồn người mất về phụng thờ là để gọi hồn về lại ngôi nhà quen thuộc, không để vong bị bơ vơ lạnh lẽo ngoài nghĩa trang.
Đại diện gia đình sẽ thắp hương tại mộ phần vừa đắp xong, cầm bát nhang hoặc di ảnh (nếu có) và khấn:
"Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Kính lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật.
Kính lạy ngài Bản xứ Thần linh, Thổ địa quản lý khu vực nghĩa trang [Tên nghĩa trang].
Hôm nay ngày [Điền ngày tháng năm Âm lịch]. Tín chủ con là [Tên người cúng], đại diện cho tang quyến.
Nay phần mộ của [Danh xưng] chúng con là [Tên người mất] đã an táng xong xuôi, mồ yên mả đẹp.
Chúng con xin thiết lễ nén nhang, chén rượu, bái tạ Thần linh, Thổ địa đã cho phép hương linh được nương tựa tại mảnh đất này.
Đồng thời, chúng con xin phép được rước chánh hồn [Tên người mất] theo linh xa về nhà tại địa chỉ [Điền địa chỉ nhà] để gia đình sớm hôm đèn nhang phụng thờ trong suốt 49 ngày.
Xin các ngài từ bi chứng giám, dẫn đường chỉ lối cho hương linh về đúng cửa nhà, không bị lạc bước.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)."
Sau khi khấn xong, người rước vong cầm theo cây nhang đang cháy, đi thẳng về nhà mà không quay đầu lại nhìn về phía mộ phần, cũng không la cà tạt ngang dọc giữa đường.
Hãy chuẩn bị ngay một cuốn sổ nhỏ, chép lại nguyên văn bài khấn Nôm hoặc Phật giáo ở trên và dùng bút điền sẵn tên tuổi, danh xưng của người thân vào các chỗ trống để đảm bảo bạn đọc trôi chảy, không vấp váp trong suốt thời gian lo hậu sự.

Câu hỏi thường gặp
Sau 49 ngày có cần tiếp tục cúng cơm hàng ngày cho vong linh không?
Sau 49 ngày, bạn không cần tiếp tục cúng cơm ba bữa hàng ngày cho vong linh nữa. Theo phong tục truyền thống, việc cúng cơm hàng ngày chỉ diễn ra trong vòng 49 ngày (Chung Thất). Sau thời gian này, gia đình sẽ chuyển sang cúng vào ngày mùng 1, ngày Rằm, dịp lễ tết hoặc các ngày giỗ như lễ 100 ngày để tưởng nhớ người đã khuất.
Thắp hương cúng cơm cho người mới mất nên thắp 1 hay 3 nén nhang?
Khi dâng mâm cơm cúng hàng ngày cho người mới mất, bạn nên thắp 3 nén nhang. Con số 3 tượng trưng cho sự thành kính sâu sắc, đóng vai trò như cầu nối tâm linh để thỉnh mời linh hồn người quá cố về chứng giám lòng thành và thụ hưởng lễ vật mà tang quyến đã chuẩn bị.
Trẻ em hoặc phụ nữ mang thai có nên đứng khấn trước bàn thờ vong không?
Dù không có quy định cấm tuyệt đối, nhưng theo quan niệm dân gian, khu vực bàn thờ người mới mất thường mang nhiều âm khí. Trẻ em nhỏ tuổi hoặc phụ nữ mang thai có thể trạng yếu nên hạn chế đứng khấn trực tiếp quá gần bàn thờ vong để tránh mệt mỏi. Thay vào đó, có thể đứng vái vọng từ xa để bày tỏ lòng hiếu kính.
Cơm cúng vong linh xong người nhà có được ăn không?
Sau khi hương cháy được hơn 2/3 và gia đình đã xin phép hạ lễ, người nhà hoàn toàn có thể ăn cơm và đồ ăn vừa cúng vong linh. Tuy nhiên, trước khi dâng mâm cúng, tuyệt đối không ai được ăn vụng hay nếm thử thức ăn để giữ sự thanh khiết và tôn kính tối đa đối với người đã khuất.
Có được sử dụng bài vị in sẵn khi cúng vong linh người mới mất không?
Bạn hoàn toàn được phép sử dụng bài vị in sẵn khi cúng vong linh người thân. Khi dùng mẫu in sẵn, hãy chú ý điền đầy đủ và chính xác tên họ, tuổi tác, ngày giờ mất cũng như danh xưng (ví dụ: Hiển khảo, Hiển tỷ). Ghi chép cẩn thận giúp vong linh dễ dàng nhận diện và thọ hưởng đúng lễ vật dâng cúng.